Máy phân tích mạng vector Siglent SNA5022A 100 kHz~13.5GHz
Máy phân tích mạng vector Siglent SNA5022A 100 kHz~13.5GHz
-
Tần số phân tích:
-
Công suất ngõ ra:
-
Dải động:
- Đang có sẵn: Vui lòng liên hệ
- Tạm thời chưa có khuyến mãi cho sản phẩm này
Hotline: 0906.988.447
Liên hệ: Hồ Chí Minh
- Điện thoại: (028).3977.8269
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 487 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Liên hệ: Bắc Ninh, Hà Nội
- Điện thoại: (0222).730.0180
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 184 Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam
-
Tư vấn kĩ thuật
Miễn phí
-
Miễn phí vận chuyển
Đơn hàng trên 3 triệu
Dải tần số: 100 kHz~13.5 GHz
Cổng: 2
Độ phân giải tần số: 1Hz
Độ phân giải mức: 0.05dB
Dải IFBW: 10Hz đến 3MHz
Nhiễu vết: 0.003dB rms,0.03°rms
Cài đặt phạm vi đầu ra: -55dBm đến +10dBm
Dải động: 125dB
Cổng kết nối: LAN, USB Device, USB Host(USB-GPIB
Màn hình: 12 inch cảm ứng
Giới thiệu máy phân tích mạng vector Siglent SNA5022A 13,5 GHz
Máy phân tích mạng vector Siglent SNA5022A là thiết bị đo kiểm RF thuộc dòng SNA5000A của SIGLENT, được sử dụng để phân tích đặc tính truyền dẫn, phản xạ và phối hợp trở kháng của các linh kiện điện tử cao tần.
Theo thông tin nhận diện trên trang sản phẩm LIDINCO, SNA5022A có dải tần 100 kHz–13,5 GHz, phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu, phát triển và kiểm tra linh kiện RF trong phạm vi tần số tương ứng.
Thiết bị hỗ trợ các phép đo tham số tán xạ (S-parameters), giúp kỹ sư đánh giá suy hao chèn, suy hao phản xạ, tỷ số sóng đứng VSWR, pha và độ trễ nhóm của thiết bị cần kiểm tra (DUT).
Dòng SNA5000A còn được trang bị nhiều phương pháp hiệu chuẩn, chức năng phân tích miền thời gian và các định dạng hiển thị, đáp ứng nhu cầu đo kiểm trong phòng thí nghiệm cũng như môi trường sản xuất.
Đặc điểm nổi bật của máy phân tích mạng vector Siglent SNA5022A
Dải tần 100 kHz–13,5 GHz phục vụ đo kiểm RF
Siglent SNA5022A được giới thiệu với dải tần từ 100 kHz đến 13,5 GHz, đáp ứng nhu cầu phân tích đặc tính của nhiều linh kiện và mạch RF.
Trong quá trình thiết kế hoặc kiểm tra linh kiện cao tần, việc quan sát đáp ứng theo tần số giúp kỹ sư xác định những thay đổi về mức truyền dẫn, phản xạ và trở kháng.
Thiết bị có thể được sử dụng để đánh giá bộ lọc, bộ khuếch đại, cáp đồng trục và các thành phần RF khác trong phạm vi tần số hỗ trợ.
Đo tham số S với cấu hình 2 cổng
Máy phân tích mạng vector 2 cổng cho phép đánh giá đặc tính truyền dẫn và phản xạ của thiết bị cần kiểm tra thông qua các tham số S.
Các phép đo quan trọng bao gồm:
- S11: Đánh giá hệ số phản xạ tại cổng đầu vào.
- S21: Đo đặc tính truyền dẫn thuận, phục vụ phân tích suy hao chèn hoặc độ lợi tín hiệu nhỏ.
- S12: Phân tích đặc tính truyền dẫn ngược.
- S22: Đánh giá hệ số phản xạ tại cổng đầu ra.
Các tham số này giúp kỹ sư kiểm tra chất lượng phối hợp trở kháng, đặc tính đáp ứng tần số và hiệu suất truyền dẫn của linh kiện RF.
Đối với bộ lọc, phép đo S21 thường được sử dụng để quan sát vùng thông dải và mức suy giảm ngoài băng, trong khi S11 hỗ trợ đánh giá đặc tính phản xạ tại đầu vào.
Dải động rộng, hỗ trợ phân tích bộ lọc RF
Dải động hệ thống là một trong những thông số quan trọng của máy phân tích mạng vector.
Theo thông tin dòng SNA5000A, thiết bị có dải động lên đến 125 dB tại IFBW 10 Hz, cùng nền nhiễu thấp, hỗ trợ quan sát những tín hiệu có mức công suất chênh lệch lớn.
Đặc điểm này hữu ích khi kiểm tra bộ lọc RF, đặc biệt trong những phép đo cần đánh giá đồng thời vùng thông dải và vùng suy giảm ngoài băng.
Dải động rộng cũng giúp người dùng phân tích các linh kiện có suy hao lớn trong điều kiện đo phù hợp.
Nền nhiễu thấp, hỗ trợ quan sát tín hiệu suy hao lớn
Nền nhiễu ảnh hưởng đến khả năng quan sát các tín hiệu có biên độ thấp trong quá trình đo.
Dòng SNA5000A được giới thiệu với mức nền nhiễu xuống tới -125 dBm/Hz, giúp hỗ trợ phân tích các đặc tính suy hao trong hệ thống RF.
Khi kết hợp với việc thiết lập băng thông trung tần IFBW phù hợp, người dùng có thể cải thiện khả năng quan sát các tín hiệu nhỏ.
Tuy nhiên, giảm IFBW thường làm tăng thời gian quét, vì vậy cần cân đối giữa độ nhạy và tốc độ đo theo yêu cầu thực tế.
Hỗ trợ nhiều phương pháp hiệu chuẩn VNA
Trong đo kiểm RF, hiệu chuẩn là bước quan trọng nhằm giảm ảnh hưởng của sai số hệ thống, cáp và đầu nối đến kết quả đo.
Dòng SNA5000A hỗ trợ nhiều phương pháp hiệu chuẩn như:
- SOLT (Short, Open, Load, Through): Phương pháp hiệu chuẩn sử dụng các chuẩn ngắn mạch, hở mạch, tải và kết nối xuyên.
- SOLR (Short, Open, Load, Reciprocal): Phương pháp hiệu chuẩn sử dụng các chuẩn phản xạ và phần tử truyền dẫn thuận nghịch.
- TRL (Through, Reflect, Line): Phù hợp với một số ứng dụng đo cao tần và cấu trúc đo chuyên dụng.
- Response Calibration: Hiệu chuẩn đáp ứng.
- Enhanced Response: Hiệu chuẩn đáp ứng nâng cao.
Nhờ nhiều lựa chọn hiệu chuẩn, kỹ sư có thể thiết lập quy trình đo phù hợp với linh kiện, đầu nối và môi trường kiểm tra.
Để đạt kết quả đáng tin cậy, cần sử dụng bộ hiệu chuẩn tương thích với dải tần hoạt động của SNA5022A.
Phân tích đặc tính truyền dẫn và phản xạ với nhiều định dạng hiển thị
Siglent SNA5022A thuộc dòng SNA5000A, hỗ trợ các định dạng hiển thị phục vụ phân tích dữ liệu đo RF.
Định dạng | Chức năng |
Log Mag | Hiển thị biên độ theo thang logarithmic |
Lin Mag | Hiển thị biên độ theo thang tuyến tính |
Phase | Phân tích pha tín hiệu |
Delay | Quan sát độ trễ nhóm |
Smith Chart | Phân tích trở kháng và phối hợp trở kháng |
SWR | Hiển thị tỷ số sóng đứng |
Polar | Biểu diễn hệ số phản xạ hoặc truyền dẫn trên tọa độ cực |
Các định dạng này giúp người dùng đánh giá đặc tính của linh kiện từ nhiều góc độ.
Ví dụ, biểu đồ Smith hỗ trợ quan sát sự thay đổi trở kháng theo tần số, trong khi Log Mag thường được sử dụng để đánh giá suy hao chèn của bộ lọc RF.
Kiểm tra giới hạn Pass/Fail
Chức năng Limit Test cho phép thiết lập đường giới hạn để đánh giá kết quả đo theo tiêu chí kỹ thuật.
Trong quá trình sản xuất linh kiện RF, người dùng có thể thiết lập các ngưỡng cho phép đối với suy hao chèn, suy hao phản xạ hoặc những đại lượng đo phù hợp.
Kết quả được đối chiếu với giới hạn đã đặt, hỗ trợ xác định linh kiện có đáp ứng yêu cầu kiểm tra hay không.
Chức năng này hữu ích khi kiểm tra số lượng lớn bộ lọc hoặc các linh kiện có cùng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Hỗ trợ phân tích miền thời gian
Bên cạnh các phép đo trong miền tần số, dòng SNA5000A còn hỗ trợ phân tích tham số miền thời gian.
Chức năng này giúp kỹ sư quan sát các đặc tính phản xạ liên quan đến sự thay đổi trở kháng trên đường truyền.
Đây là công cụ hỗ trợ khi nghiên cứu cáp RF, đầu nối và các cấu trúc truyền dẫn cần đánh giá vị trí bất liên tục trở kháng.
Các chức năng phân tích miền thời gian nâng cao cần được xác nhận theo cấu hình thiết bị.
Ứng dụng của máy phân tích mạng vector Siglent SNA5022A
- Đo kiểm bộ lọc RF: SNA5022A hỗ trợ đánh giá đặc tính đáp ứng tần số của bộ lọc thông qua các phép đo suy hao chèn và suy hao phản xạ. Kỹ sư có thể sử dụng kết quả để phân tích vùng thông dải, vùng chặn và chất lượng phối hợp trở kháng.
- Kiểm tra bộ khuếch đại cao tần: Máy phân tích mạng vector hỗ trợ đánh giá đặc tính tín hiệu nhỏ của bộ khuếch đại RF thông qua các tham số S. Những phép đo này giúp xác định đặc tính truyền dẫn thuận, truyền dẫn ngược và phản xạ tại các cổng.
- Phân tích cáp RF và đầu nối: Thiết bị có thể được sử dụng để đánh giá suy hao truyền dẫn, đặc tính phản xạ và những thay đổi trở kháng của đường cáp trong dải tần phù hợp.
- Nghiên cứu và phát triển mạch cao tần: Trong phòng R&D, SNA5022A hỗ trợ kỹ sư đo kiểm các mạch phối hợp trở kháng, bộ lọc, bộ khuếch đại và các linh kiện RF.
- Kiểm tra chất lượng linh kiện trong sản xuất: Các chức năng đo tham số S và kiểm tra giới hạn giúp xây dựng quy trình đánh giá linh kiện theo những tiêu chí kỹ thuật được thiết lập.
Thông số kỹ thuật nổi bật của Siglent SNA5022A
Thông số | Thông tin |
Model | SNA5022A |
Thương hiệu | SIGLENT |
Dòng sản phẩm | SNA5000A |
Loại thiết bị | Máy phân tích mạng vector (VNA) |
Dải tần theo URL sản phẩm | 100 kHz–13,5 GHz |
Cấu hình cổng dự kiến | 2 cổng đo |
Dải động được giới thiệu cho dòng SNA5000A | Lên đến 125 dB tại IFBW 10 Hz |
Nền nhiễu được giới thiệu cho dòng | Xuống tới -125 dBm/Hz |
Phép đo chính | Tham số S, truyền dẫn, phản xạ, VSWR |
Phương pháp hiệu chuẩn của dòng | SOLT, SOLR, TRL, Response, Enhanced Response |
Định dạng hiển thị | Log Mag, Lin Mag, Phase, Delay, Smith, SWR, Polar |
Kiểm tra giới hạn | Limit Test |
Phân tích miền thời gian | Có hỗ trợ trong dòng SNA5000A |
Ứng dụng | Đo kiểm bộ lọc, bộ khuếch đại, cáp và linh kiện RF |
Vì sao nên lựa chọn Siglent SNA5022A?
Máy phân tích mạng vector Siglent SNA5022A hướng đến nhu cầu đánh giá các đặc tính quan trọng của linh kiện RF, bao gồm suy hao chèn, suy hao phản xạ, VSWR và phối hợp trở kháng.
Việc hỗ trợ nhiều phương pháp hiệu chuẩn và định dạng hiển thị giúp kỹ sư thuận tiện hơn khi thiết lập phép đo và phân tích kết quả.
Thiết bị phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu, phát triển và kiểm tra chất lượng linh kiện cao tần trong phạm vi dải tần hỗ trợ.
Mua máy phân tích mạng vector Siglent SNA5022A tại LIDINCO
LIDINCO cung cấp và tư vấn máy phân tích mạng vector Siglent SNA5022A, phục vụ nhu cầu đo kiểm linh kiện RF, vi ba và hệ thống truyền dẫn cao tần.
Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn lựa chọn máy phân tích mạng vector, bộ hiệu chuẩn và phụ kiện kết nối phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Hotline/Zalo: 0906.988.447 để được hỗ trợ kỹ thuật và nhận báo giá máy phân tích mạng vector Siglent SNA5022A.
Tham khảo thêm các dòng máy phân tích mạng vector tại LIDINCO.
Phụ kiện
– Cáp USB
– Dây nguồn
– Giấy chứng nhận hiệu chuẩn
– Hướng dẫn nhanh SNA5000A
– Chuột không dây
– Vỏ bảo vệ
-
Tần số phân tích:
-
Công suất ngõ ra:
-
Dải động:
Máy phân tích mạng vector Siglent SNA5014A 9kHz ~ 8.5GHz
-
Tần số phân tích:
-
Công suất ngõ ra:
-
Dải động:
Máy phân tích mạng vector Siglent SNA5012A 9kHz ~ 8.5GHz
-
Tần số phân tích:
-
Công suất ngõ ra:
-
Dải động:
Máy phân tích mạng vector Siglent SNA5004A 9kHz ~ 4.5GHz
-
Nhiễu pha:
-
Tần số phân tích:
-
DANL:
Máy phân tích phổ cầm tay Siglent SHA862A 7.5 GHz
-
Nhiễu pha:
-
Tần số phân tích:
-
DANL:
Máy phân tích phổ cầm tay Siglent SHA861A 3.6GHz
-
Số ngõ cấp nguồn:
-
Điện áp đầu ra (Max):
-
Dòng điện đầu ra (Max):
Nguồn một chiều (DC) Siglent SPD3303X 3CH/32V/3A
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!