So sánh máy hiện sóng Siglent và Tektronix chi tiết

10/Th05/2016 By Lidinco Ff 2533 view

So sánh máy hiện sóng Siglent và Tektronix về băng thông, tốc độ lấy mẫu, bộ nhớ, chức năng đo và giá tham khảo, giúp lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu.

Mục Lục
Mục Lục

Khi lựa chọn máy hiện sóng để kiểm tra mạch điện tử, phân tích tín hiệu hoặc phục vụ nghiên cứu, người dùng thường quan tâm đến băng thông, tốc độ lấy mẫu, bộ nhớ và các chức năng đo. So sánh máy hiện sóng Siglent và Tektronix giúp làm rõ sự khác biệt về thông số kỹ thuật, khả năng thu nhận tín hiệu và mức độ phù hợp với từng ứng dụng.      

so-sanh-may-hien-song-siglent-va-tektronix-1

Tổng quan về máy hiện sóng Siglent và Tektronix     

Siglent và Tektronix đều là những thương hiệu trong lĩnh vực thiết bị đo kiểm điện tử. Tuy nhiên, mỗi dòng máy có cấu hình, chức năng và khả năng xử lý tín hiệu khác nhau. Trước khi đi vào bảng thông số, cần xác định đặc điểm của hai dòng máy được lựa chọn để so sánh.     

Máy hiện sóng Siglent     

Siglent phát triển nhiều dòng máy hiện sóng kỹ thuật số phục vụ kiểm tra tín hiệu, sửa chữa mạch và nghiên cứu điện tử.     

Trong bài so sánh này, dòng SDS1000DL+/CML+ có các phiên bản băng thông từ 50 MHz đến 150 MHz, tốc độ lấy mẫu thời gian thực tối đa 1 GSa/s theo bảng thông số gốc. Máy hỗ trợ nhiều chức năng đo tự động, phép toán dạng sóng và các phương thức lưu dữ liệu.     

Đáng chú ý, các phiên bản trong cùng dòng không có cấu hình bộ nhớ giống nhau. Vì vậy, khi lựa chọn máy hiện sóng Siglent, cần đối chiếu chính xác mã sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên series.     

Máy hiện sóng Tektronix     

Tektronix cung cấp các giải pháp đo kiểm phục vụ nghiên cứu, phát triển sản phẩm, kiểm tra tín hiệu và phân tích mạch điện tử.     

Dòng DPO2000B được đề cập trong bài gốc có các lựa chọn băng thông 70 MHz, 100 MHz và 200 MHz, tốc độ lấy mẫu thời gian thực 1 GSa/s. Dòng máy này hỗ trợ nhiều chế độ trigger, cho phép người dùng thiết lập điều kiện thu nhận dạng sóng theo đặc điểm tín hiệu cần kiểm tra.     

Khi so sánh máy hiện sóng Tektronix với Siglent, cần xem xét đồng thời thông số phần cứng và khả năng phân tích, bởi băng thông hoặc tốc độ lấy mẫu không phản ánh đầy đủ hiệu quả sử dụng.     

So sánh máy hiện sóng Siglent và Tektronix qua các thông số kỹ thuật     

Để đánh giá sự khác biệt giữa hai dòng máy, cần xem xét những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu nhận và quan sát tín hiệu. Trong đó, băng thông, tốc độ lấy mẫu, bộ nhớ và chức năng trigger là những tiêu chí quan trọng.     

So sánh băng thông và tốc độ lấy mẫu     

Băng thông thể hiện phạm vi tần số mà máy hiện sóng có thể đo với mức suy giảm biên độ nằm trong giới hạn quy định. Máy có băng thông phù hợp giúp quan sát tín hiệu với độ trung thực cần thiết, đặc biệt khi kiểm tra xung có thời gian lên xuống nhanh.     

Theo dữ liệu bài gốc:     

  • Siglent SDS1000DL+/CML+: Các phiên bản có băng thông 50/70/100/150 MHz.     
  • Tektronix DPO2000B: Các phiên bản có băng thông 70/100/200 MHz.     

Như vậy, dòng DPO2000B có phiên bản băng thông cao nhất 200 MHz, trong khi SDS1000DL+/CML+ đạt mức cao nhất 150 MHz theo bảng so sánh. Tuy nhiên, không nên kết luận mọi máy Tektronix đều có băng thông cao hơn Siglent.     

Về tốc độ lấy mẫu thời gian thực, cả hai dòng đều được ghi nhận ở mức 1 GSa/s. Đây là thông số thể hiện số mẫu tín hiệu tối đa được thu nhận trong một giây theo điều kiện hoạt động của thiết bị.     

Khi lựa chọn, người dùng cần chú ý rằng tốc độ lấy mẫu tối đa có thể phụ thuộc vào số kênh đang hoạt động và chế độ thu nhận của từng model.     

so-sanh-may-hien-song-siglent-va-tektronix (2)
So sánh băng thông và tốc độ lấy mẫu của máy hiện sóng Siglent và Tektronix

So sánh số kênh đo và khả năng quan sát tín hiệu     

Số kênh đầu vào quyết định số tín hiệu analog có thể quan sát đồng thời trên máy hiện sóng.     

Dòng Siglent SDS1000DL+/CML+ được ghi nhận có 2 kênh analog và một đầu vào trigger ngoài. Trong khi đó, dòng Tektronix DPO2000B có phiên bản 2 hoặc 4 kênh analog, tùy model.     

Đối với công việc kiểm tra nguồn, tín hiệu đầu vào và đầu ra của một mạch đơn giản, máy 2 kênh có thể đáp ứng nhu cầu. Tuy nhiên, khi cần theo dõi nhiều điểm tín hiệu đồng thời, máy 4 kênh sẽ thuận tiện hơn.     

Trong quá trình so sánh máy hiện sóng, cần phân biệt rõ đầu vào trigger ngoài với kênh đo analog, vì chúng không có chức năng tương đương.     

So sánh độ sâu bộ nhớ     

Độ sâu bộ nhớ cho biết số điểm dữ liệu mà máy có thể lưu trong một lần thu nhận. Thông số này ảnh hưởng đến khoảng thời gian ghi tín hiệu khi duy trì một tốc độ lấy mẫu nhất định.     

Theo bảng dữ liệu của LIDINCO:     

  • Siglent SDS1000CML+: Bộ nhớ 2 Mpts.     
  • Siglent SDS1052DL+: Bộ nhớ 32 Kpts.     
  • Tektronix DPO2000B: Bộ nhớ 1 Mpts.     

Với cùng tốc độ lấy mẫu, bộ nhớ lớn hơn cho phép thu nhận tín hiệu trong khoảng thời gian dài hơn trước khi phải giảm tốc độ lấy mẫu hoặc thay đổi chế độ ghi.     

Điều này hữu ích khi cần quan sát tín hiệu có sự kiện xuất hiện không thường xuyên hoặc phân tích nhiều chu kỳ trong cùng một lần thu nhận.     

Tuy nhiên, độ sâu bộ nhớ lớn không đồng nghĩa thiết bị luôn đo chính xác hơn. Người dùng cần đánh giá thông số này cùng với tốc độ lấy mẫu, băng thông và khả năng xử lý dữ liệu.     

So sánh chức năng đo và phân tích dạng sóng     

Ngoài phần cứng, khả năng trigger và các phép đo tự động cũng ảnh hưởng đáng kể đến quá trình sử dụng.     

Theo bảng so sánh ban đầu, Siglent SDS1000DL+/CML+ hỗ trợ các chế độ trigger như Edge, Pulse, Video, Slope và Alternate. Tektronix DPO2000B có các chế độ trigger được liệt kê như Edge, Pulse, Video, Logic, Rise/Fall Time, Setup/Hold và Runt.     

Với những tín hiệu có điều kiện xuất hiện phức tạp, khả năng thiết lập trigger phù hợp giúp người dùng tập trung vào sự kiện cần phân tích.     

Về phép đo tự động, dữ liệu gốc ghi nhận:     

  • Siglent: 32 loại phép đo.     
  • Tektronix: 29 loại phép đo.     

Cả hai dòng đều có các chức năng toán học phục vụ xử lý dạng sóng và phân tích FFT. Siglent còn được liệt kê khả năng thực hiện phép chia dạng sóng trong bảng gốc.     

Số lượng phép đo tự động chỉ phản ánh một phần tính năng. Khi đánh giá máy hiện sóng kỹ thuật số, người dùng nên kiểm tra máy có hỗ trợ đúng phép đo, điều kiện trigger và chức năng phân tích cần sử dụng hay không.     

So sánh màn hình và khả năng kết nối     

Màn hình ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát dạng sóng, đặc biệt khi hiển thị nhiều kênh hoặc thực hiện các phép đo tự động.     

Bảng gốc ghi nhận hai dòng đều sử dụng màn hình màu TFT-LCD kích thước 7 inch. Độ phân giải được công bố như sau:     

  • Siglent SDS1000DL+/CML+: 800 × 480 pixel.     
  • Tektronix DPO2000B: 480 × 234 pixel.     

Về giao tiếp, cả hai dòng đều được liệt kê các kết nối USB Host, USB Device, LAN và chức năng Pass/Fail. Bảng so sánh cũng ghi nhận giao tiếp DB-15 ở phía Tektronix.     

Tuy nhiên, khi mua hoặc sử dụng máy, cần kiểm tra cổng kết nối được tích hợp sẵn hay thuộc cấu hình tùy chọn. Các khả năng kết nối và xuất dữ liệu có thể khác nhau theo model.     

Bảng so sánh thông số máy hiện sóng Siglent và Tektronix     

Bảng dưới đây tổng hợp những thông số chính từ bài viết gốc của LIDINCO, giúp người đọc thuận tiện đối chiếu giữa hai dòng máy.     

Thông số     

Siglent SDS1000DL+/CML+     

Tektronix DPO2000B     

Băng thông     

50/70/100/150 MHz     

70/100/200 MHz     

Kênh analog     

2 kênh     

2 hoặc 4 kênh     

Tốc độ lấy mẫu thời gian thực     

1 GSa/s     

1 GSa/s     

Lấy mẫu tương đương     

50 GSa/s     

Không nêu     

Độ sâu bộ nhớ     

2 Mpts (CML+); 32 Kpts (SDS1052DL+)     

1 Mpts     

Độ nhạy dọc     

2 mV/div – 10 V/div     

2 mV/div – 5 V/div     

Phép đo tự động     

32 loại     

29 loại     

Phân tích FFT     

Có     

Có     

Màn hình     

7 inch     

7 inch     

Độ phân giải màn hình     

800 × 480     

480 × 234     

Kết nối     

USB, LAN, Pass/Fail     

USB, LAN, Pass/Fail, DB-15 theo bảng gốc     

Lưu ý: Đây là thông số tham khảo của các dòng máy trong bài LIDINCO năm 2016, không phải bảng thông số áp dụng cho toàn bộ sản phẩm Siglent và Tektronix. Một số tính năng, cổng giao tiếp và thông số tối đa cần được xác nhận lại theo tài liệu kỹ thuật của model cụ thể.     

Qua bảng so sánh máy hiện sóng, có thể thấy Siglent SDS1000DL+/CML+ và Tektronix DPO2000B có những điểm khác biệt đáng chú ý về băng thông, bộ nhớ và các chế độ trigger. Tuy nhiên, việc lựa chọn cần dựa trên cấu hình cụ thể thay vì chỉ so sánh các giá trị cao nhất của từng dòng.     

Đánh giá ưu điểm và hạn chế của máy hiện sóng Siglent và Tektronix     

Sau khi đối chiếu các thông số, mỗi dòng máy có những điểm phù hợp với từng yêu cầu đo kiểm. Việc đánh giá cần dựa trên cấu hình và chức năng thực tế, không nên xem một thương hiệu luôn vượt trội hơn thương hiệu còn lại.     

Ưu điểm và hạn chế của máy hiện sóng Siglent     

Với dòng SDS1000DL+/CML+, một số đặc điểm đáng chú ý gồm:     

  • Các phiên bản băng thông từ 50 MHz đến 150 MHz.     
  • Hỗ trợ nhiều phép đo tự động và các phép toán dạng sóng.     
  • Bộ nhớ lên đến 2 Mpts trên những model CML+ được đề cập.     
  • Màn hình 7 inch, độ phân giải 800 × 480 pixel.     
  • Hỗ trợ ghi dạng sóng và các chức năng lưu dữ liệu.     

Đối với công việc sửa chữa điện tử, đào tạo hoặc kiểm tra tín hiệu thông thường, những chức năng này có thể đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng.     

Tuy nhiên, người dùng cần chú ý đến giới hạn băng thông, số kênh analog và khả năng trigger của từng model. Đặc biệt, phiên bản SDS1052DL+ có bộ nhớ và tốc độ lấy mẫu tối đa thấp hơn các model CML+ trong cùng nhóm.     

so-sanh-may-hien-song-siglent-va-tektronix (4)

Ưu điểm và hạn chế của máy hiện sóng Siglent

Ưu điểm và hạn chế của máy hiện sóng Tektronix     

Dòng DPO2000B có những đặc điểm đáng chú ý:     

  • Có các phiên bản băng thông đến 200 MHz.     
  • Có lựa chọn 2 hoặc 4 kênh analog.     
  • Bộ nhớ thu nhận 1 Mpts.     
  • Hỗ trợ nhiều chế độ trigger phục vụ phân tích tín hiệu.     
  • Có các chức năng đo tự động, phân tích dạng sóng và kết nối dữ liệu.     

Các đặc điểm này phù hợp với những ứng dụng cần quan sát nhiều tín hiệu hoặc thiết lập điều kiện thu nhận chuyên biệt.     

Dù vậy, dòng DPO2000B cũng có giới hạn về băng thông, bộ nhớ và khả năng xử lý so với những yêu cầu đo kiểm phức tạp hơn. Khi lựa chọn cần đối chiếu đúng model, đặc biệt nếu cần những chức năng chuyên sâu hoặc tùy chọn mở rộng.     

Nên chọn máy hiện sóng Siglent hay Tektronix?     

Kết quả so sánh máy hiện sóng không chỉ phụ thuộc vào thông số lớn hay nhỏ, mà còn liên quan đến loại tín hiệu, số điểm đo và công việc thực tế. Một thiết bị có cấu hình cao nhưng không sử dụng hết tính năng chưa chắc là phương án đầu tư phù hợp.     

Lựa chọn theo yêu cầu đo kiểm     

Với công việc sửa chữa điện tử, kiểm tra mạch nguồn hoặc quan sát các tín hiệu thông thường, người dùng có thể cân nhắc máy hiện sóng Siglent SDS1000CML+ nếu băng thông, tốc độ lấy mẫu và số kênh đáp ứng yêu cầu.     

Trong môi trường đào tạo, máy 2 kênh với các chức năng đo cơ bản, màn hình dễ quan sát và khả năng lưu dữ liệu có thể phù hợp cho các bài thực hành.     

Đối với R&D hoặc kiểm tra hệ thống có nhiều tín hiệu, Tektronix DPO2000B có thể là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần phiên bản 4 kênh hoặc các chế độ trigger chuyên biệt.     

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa trên tên thương hiệu để xác định thiết bị phù hợp. Người dùng cần kiểm tra băng thông thực tế, dạng tín hiệu, độ sâu bộ nhớ và các chức năng phân tích theo model.     

Lựa chọn theo ngân sách đầu tư     

Bài viết gốc của LIDINCO đưa ra mức giá tham khảo vào năm 2016:     

  • Siglent SDS1102CML+: 600 USD.     
  • Tektronix DPO2012B: 1.700 USD.     

Đây là mức giá lịch sử được công bố trong bài gốc, không phải giá bán hiện tại và không nên dùng làm căn cứ báo giá.     

Khi đánh giá chi phí đầu tư, doanh nghiệp cần xem xét cả đầu dò, phụ kiện, tính năng tùy chọn, điều kiện bảo hành và khả năng hỗ trợ kỹ thuật.     

Một máy hiện sóng có giá đầu tư ban đầu thấp hơn có thể phù hợp nếu đáp ứng đầy đủ phép đo. Ngược lại, với công việc yêu cầu chức năng chuyên biệt, việc lựa chọn cấu hình cao hơn có thể cần thiết.     

Những lưu ý khi lựa chọn máy hiện sóng     

Ngoài việc so sánh máy hiện sóng theo thông số công bố, người dùng nên xác định rõ yêu cầu trước khi lựa chọn thiết bị.     

  • Băng thông: Chọn theo thành phần tần số của tín hiệu và yêu cầu về độ trung thực của phép đo, không chỉ dựa trên tần số cơ bản.     
  • Tốc độ lấy mẫu: Xem xét tốc độ lấy mẫu khi sử dụng một hoặc nhiều kênh đồng thời.     
  • Độ sâu bộ nhớ: Cần phù hợp với thời gian thu nhận và mức chi tiết tín hiệu muốn phân tích.     
  • Số kênh: Xác định số điểm tín hiệu cần quan sát cùng lúc.     
  • Chức năng trigger: Kiểm tra khả năng bắt các sự kiện hoặc điều kiện tín hiệu đặc biệt.     
  • Đầu dò và phụ kiện: Lựa chọn đúng băng thông, điện áp cho phép và loại đầu dò phù hợp với đối tượng đo.     

Ngoài ra, với các model đã ra mắt từ nhiều năm trước, cần kiểm tra tình trạng cung cấp, hỗ trợ kỹ thuật và phụ kiện thay thế. Điều này đặc biệt quan trọng nếu doanh nghiệp dự kiến sử dụng thiết bị lâu dài.     

so-sanh-may-hien-song-siglent-va-tektronix (5)
Những lưu ý khi chọn máy hiện sóng 

Tham khảo các dòng máy hiện sóng tại LIDINCO     

LIDINCO cung cấp các nhóm thiết bị đo lường điện tử, trong đó có máy hiện sóng phục vụ kiểm tra mạch, phân tích tín hiệu, nghiên cứu và sửa chữa thiết bị.     

Khách hàng có thể tham khảo danh mục máy hiện sóng tại LIDINCO để lựa chọn thiết bị theo những tiêu chí như băng thông, số kênh, tốc độ lấy mẫu, bộ nhớ và các chức năng phân tích.     

Qua việc so sánh máy hiện sóng Siglent và Tektronix, có thể thấy hai dòng SDS1000DL+/CML+ và DPO2000B khác nhau về các lựa chọn băng thông, độ sâu bộ nhớ, số kênh và chức năng trigger. Mỗi dòng máy phù hợp với những yêu cầu đo kiểm nhất định, vì vậy cần đối chiếu thông số theo model cụ thể thay vì chỉ dựa vào thương hiệu.     

Để lựa chọn máy hiện sóng phục vụ sửa chữa, nghiên cứu hoặc kiểm tra trong sản xuất, khách hàng có thể liên hệ LIDINCO để được tư vấn thiết bị phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.