Bột Silicon Carbide SIC mài kim loại

Bột Silicon Carbide SIC mài kim loại

Hãng sản xuất:
Giá: Liên hệ
  • Đang có sẵn: Vui lòng liên hệ
  • Tạm thời chưa có khuyến mãi cho sản phẩm này

Hotline: 0906.988.447 

Liên hệ: Hồ Chí Minh

  • Điện thoại: (028).3977.8269
  • Email: [email protected]
  • Địa chỉ: 487 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Liên hệ: Bắc Ninh, Hà Nội

  • Điện thoại: (0222).730.0180
  • Email: [email protected]
  • Địa chỉ: 184 Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam
  • Tư vấn Tư vấn kĩ thuật Miễn phí
  • Giao hàng Miễn phí vận chuyển Đơn hàng trên 3 triệu
Thông số kỹ thuật

Dữ liệu đang được cập nhật

Bột Silicon Carbide mài đánh bóngMô tả bột mài Silicon Carbide 

Bột mài Silicon Carbide (SiC) hay còn gọi là Silic Cacbua đây là loại bột có độ cứng cao thường được sử dụng trong quá trình gia công các loại bề mặt kim loại cho khả năng mài mòn cao, giúp loại bỏ vết xước và làm sáng bề m  ặt nhanh chóng

Hiện nay, đối với bột Silicon Carbide đánh bóng kim loại, Lidinco mang đến cho bạn sản phẩm chất lượng cao đến từ thương hiệu của Mỹ giúp hiệu quả đánh bóng nhanh và đồng đều hơn

Tuy có giá thành cao hơn so với các loại bột mài Trung Quốc, bột mài Silicon Carbide của Mỹ với thành phần tối ưu kích thước hạt đồng đều (ít tạp chất) giúp tạo bề mặt hoàn thiện tốt, không có các vết xước lớn do tạp chất lẫn vào gây ra. Đồng thời, độ cứng hạt củng là điểm cộng của các sản phẩm này giúp hạt không bị vỡ nhanh chóng trong quá trình mài

Thông số kỹ thuật

Thành phần 

 Black Silicon Carbide
Cảm quanKhối, rắn, sắc
Màu sắcĐen
Trọng lượng riêng3.20
Mật độ khối1.52
Độ cứng: Knoop 1002450
Thành phầnSiC - 97.80% 
SiO2 - 1.26% 
Si - 0.49% 
Fe - 0.15% 
Al - 0.10% 
C - 0.20%

Độ Grit và kích thước hạt 

Silicon Carbides 
Grit sizeInch/mm (avg.)Micron (avg.)
120.063 / 1.6001600
160.043 / 1.0921092
200.037 / 0.939940
240.027 / 0.685686
300.022 / 0.558559
360.019 / 0.482483
460.014 / 0.355356
540.012 / 0.304305
600.010 / 0.254254
700.008 / 0.203203
800.0065 / 0.165165
900.0057 / 0.144145
1000.0048 / 0.121122
1200.0040 / 0.101102
1500.0035 / 0.08889
1800.0030 / 0.07676
2200.0025 / 0.06363
2400.0020 / 0.05050
280 37
320 29
360 23
400 17
500 13
600 9
800 7
1000 5
1200 3

Phụ kiện

Đánh giá & nhận xét

0.0/5

(0 đánh giá)
  • 5 0
  • 4 0
  • 3 0
  • 2 0
  • 1 0

Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!

Đánh giá của bạn về sản phẩm này: