[TRIỂM LÃM VIMF 2026] Lidinco x Siglent

12/Th06/2026 By User Admin 7 view
Mục Lục
Mục Lục

Lidinco hân hạnh đồng hành cùng Siglent tại Triển lãm VIMF 2026 tại Bình Dương

Ghé thăm gian hàng của chúng tôi tại Booth 67!

Triển lãm Công nghiệp và Sản xuất Việt Nam (VIMF) – sự kiện quốc tế hàng đầu về Máy móc, Thiết bị, Công nghệ và Giải pháp công nghiệp sẽ chính thức quay trở lại tại Bình Dương từ ngày 17 - 19/06/2026, được tổ chức tại WTC Expo Bình Dương. Đây là một trong những sự kiện lớn nhất trong ngành, quy tụ hơn 500 doanh nghiệp trưng bày, 600 gian hàng và dự kiến thu hút hơn 25.000 khách tham quan chất lượng.

VIMF 2026 không chỉ là nơi trưng bày các sản phẩm và công nghệ tiên tiến nhất mà còn là cầu nối quan trọng giữa các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp sản xuất, cơ khí chế tạo và công nghiệp phụ trợ. Đặc biệt, triển lãm năm nay sẽ được kết hợp với Triển lãm Tự động hóa Công nghiệp Việt Nam (VIAF), mang đến một bức tranh toàn diện về xu hướng tự động hóa và chuyển đổi số trong thời đại Công nghiệp 4.0.

Danh sách các sản phẩm SIGLENT tại triển lãm

Mã sản phẩm

Ảnh sản phẩm

Thông số kỹ thuật

SDS5108XHD
sds5000x-hd.jpg

Băng thông: 1 GHz

Số kênh: 8 + EXT

Tốc độ lấy mẫu: 5 GSa/s

Tốc độ thu sóng: 650,000 wfm/s

Bộ nhớ: 2.5 Gpts

Độ phân giải: 12-bit, Lên đến 16-bit ở chế độ HiRes

Trigger type: Edge, Slope, Pulse width, Window, Runt, Interval, Dropout, Pattern, Video, Qualified, Nth edge, Setup/hold, Delay, Seria

Màn hình: màn hình cảm ứng 12.1” TFT-LCD (1280*800)

Kích thước: 379mm×288mm×159mm

Trọng lượng:   5.5 kg

SDG7102A
may-phat-xung-siglent-sdg7102a-1ghz-1.jpg

Tần số đầu ra tối đa: 1 GHz

Tốc độ lấy mẫu tối đa: 5 GSa/s

Độ phân giải dọc: 14-bit

Độ dài sóng: 512 Mpts

Sóng sin: 1μHz ~ 1GHz

Sóng vuông: 1μHz ~ 240 MHz

Sóng xung: 1μHz ~ 312.5 MHz

Sóng tùy ý: 1μHz ~ 100 MHz

Kênh: 1

Trọng lượng: 4.4kg

Kích thước: 338 ×113 ×369 mm

SNA5014A
may-phan-tich-mang-vector-siglent-sna5014a-9khz-85ghz-1.jpg

‎Dải tần số:‎ ‎9kHz ~ 8.5GHz

Cổng: 2/4

Độ phân giải tần số: 1Hz

Độ phân giải mức: 0.05dB

Dải IFBW: 10Hz đến 3MHz

Nhiễu vết: 0.003dB rms,0.03°rms

Cài đặt phạm vi đầu ra: -55dBm đến +10dBm

Dải động: 125dB

Cổng kết nối: LAN, USB Device, USB Host(USB-GPIB

Màn hình: 12 inch cảm ứng

SSA5085A
may-phan-tich-pho-siglent-ssa5085a.jpg

Dải tần số: SSA5083A: 9 kHz ~ 26.5 GHz        

Độ phân giải băng thông: 1 Hz ~10 MHz

DANL:  -165 dBm / Hz

Nhiễu pha SSB:  <-105 dBc/Hz  

Phân tích băng thông: 40 MHz

Độ phân giải tần số: 1 tần số Hz

Đo lường nâng cao (lựa chọn): CHP, ACPR, OBW, CNR, Sóng hài, TOI, Màn hình

Phân tích điều chế (opt.): AM, FM, ASK, FSK, MSK, PSK, QAM

Giao diện truyền thông: Mạng LAN, Thiết bị USB, Máy chủ USB (USB-GPIB)

Khả năng điều khiển từ xa: SCPI / Labview / IVI dựa trên USB-TMC / VXI-11 / Socket / Telnet / I-MAX, Trình duyệt web, Phần mềm Easy Spectrum, File Explorer

Hiển thị: TFT LCD, 1200 ×800, màn hình cảm ứng đa điểm điện dung 12,1 inch

SDM4065A
sdm4000a-series.jpg

Số chữ số hiển thị: 6½

Độ chính xác DCV cơ bản: 35 ppm

Tốc độ đọc tối đa:50.000 đọc/giây

Bộ nhớ: Lên đến 2 triệu kết quả đọc

Hỗ trợ Scanner: Không

Dải đo điện áp DC (DCV): 200 mV ~ 1000 V

Dải đo điện áp AC (ACV): 200 mV ~ 750 V

Dải đo dòng điện DC (DCI): 200 µA ~ 10 A

Dải đo dòng điện AC (ACI): 20 mA ~ 10 A

Dải đo điện trở 2/4 dây: 200 Ω ~ 100 MΩ

Thông mạch / Diode: Còi báo, 4 V

Dải đo tần số / chu kỳ: 3 Hz ~ 1 MHz

Nhiệt độ: RTD, cặp nhiệt điện

Dải đo điện dung: 2 nF ~ 100 mF

Giao diện kết nối: USB Host, USB Device, LAN, GPIB (tùy chọn)

Giao diện ngoài: Exit trigger, đầu ra VMC

Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT 5 inch