Máy đo LCR chính xác cao 0.05% TongHui TH283X Series

Máy đo LCR chính xác cao TH2830 SeriesMáy đo LCR chính xác cao TH2830 Series
Máy đo LCR chính xác cao TH2831 SeriesMáy đo LCR chính xác cao TH2831 Series

Máy đo LCR chính xác cao 0.05% TongHui TH283X Series

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  TongHui
  TH2830, TH2831, TH2832
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng

Mô tả

Giới thiệu máy đo LCR TH283X Series

TH283X là dòng máy đo LCR chính xác cao đến từ thương hiệu TongHui, nó có thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao với mức chi phí thấp. Thay vì sử dụng công tắc nguồn cơ học theo kiểu truyền thống, nó sử dụng công tắc mở nguồn bằng phần mềm. Độ chính xác cơ bản của thiết bị lên đến 0.05%, độ ổn định cao phù hợp với nhiều yêu cầu nghiên cứu

Series máy TH283X được trang bị màn hình 4.3 inch với hệ thống giao diện hoàn toàn mới, thân thiện với người dùng. Bên cạnh đó, nó còn trang bị nhiều giao diện, khả năng tương thích tốt với các lệch SPCI nên phù hợp cho nhiều ứng dụng từ hệ thống thử nghiệm, sản xuất và nghiên cứu khoa học

Đặc điểm nổi bật

– Chi phí thấp, hiệu suất cao, kích thước nhỏ
– Màn hình TFT LCD 4.3 inch
– Công tắc nguồn phần mềm
– Hai ngôn ngữ tiếng Trung – Anh 
– Tần số kiểm tra 200kHz
– Độ phân giải đọc tối đa 6 chữ số
– Mức tín hiệu lập trình 10mVrms-2.0Vrms, tích hợp nguồn bias 0 – ± 5V/50mA
– Mức thử nghiệm lập trình DCR 50mV-2V, độ phân giải 10μΩ
– Chức năng Ls-Rd / Lp-Rd (hiển thị đồng thời L, Rd) *
– Tốc độ thử nghiệm tối đa: 13ms / lần
– Trở kháng nguồn tín hiệu 30Ω/100Ω có thể lựa chọn
– Lưu trữ tệp và cập nhật chương trình qua ổ đĩa
– Kết nối: RS232, RS485, USB, HANDLER, GPIB

Thông số kỹ thuật

Model TH2830 TH2831 TH2832
Độ chính xác cơ bản LCRZ 0.05% 0.1% 0.05%
DCR 0.1%
Calibration Condition Warm up time: ≥ 30 minutes; Environment temperature: 23±5ºC Signal level: 1Vrms;  Corretion: after OPEN, SHORT Testing cable length: 0 m
Tần số tín hiệu kiểm tra 50Hz-100kHz , 34points 50Hz, 60Hz, 75Hz, 100Hz, 120Hz,150Hz,200Hz,250Hz, 300Hz,400Hz,500Hz,600Hz, 750Hz,1kHz,1.2kHz,1.5kHz, 2kHz, 2.5kHz, 3kHz, 4kHz, 5kHz, 6kHz,7.5kHz,10kHz, 12kHz,15kHz,20kHz,25kHz, 30kHz,40kHz,50kHz,60kHz, 75kHz,100kHz 50Hz-200kHz, 37 points 50Hz, 60Hz, 75Hz, 100Hz, 120Hz,150Hz,200Hz,250Hz, 300Hz,400Hz,500Hz,600Hz, 750Hz,1kHz,1.2kHz,1.5kHz, 2kHz, 2.5kHz, 3kHz, 4kHz, 5kHz, 6kHz, 7.5kHz,10kHz, 12kHz,15kHz,20kHz,25kHz, 30kHz,40kHz,50kHz,60kHz, 75kHz,100kHz,120kHz,150kHz, 200kHz 20Hz-200kHz, 15025 points
Nguồn tín hiệu trở kháng đầu ra Selectable 30Ω, 100Ω,  ±1% @1kHz
Cường độ tín hiệu AC Normal 10mV—2Vrms
Resolution: 10mV,Accuracy: 10% x setting voltage+2mV
100μA—20mArms
Resolution: 0.1mA
Constant level (ALC ON) —– —– 20mV—1Vrms
—– —– Resolution: 10mV
Accuracy: 10%
—– —– 200μA—10mArms
—– —– Resolution: 0.1mA
Cường độ tín hiệu DCR 1V DC 1V DC 50mV—2V DC
—– —– Resolution: 0.5mV
Nguồn điện áp DC Bias —– —– 0V— ± 5V
—– —– Resolution: 0.5mV
Accuracy: 1%
—– —– 0mA—± 50mA
—– —– Resolution: 0.5μA
Thông số kiểm tra |Z|,Y|, C, L, X, B, R, G, D, Q, θ, DCR
Dải hiển thị DCR 0.00001 Ω – 99.9999 MΩ
Dải hiển thị các thông số LCR |Z|, R, X 0.00001Ω — 99.9999MΩ
|Y|, G, B 0.00001μs — 99.9999s
C            0.00001pF —  9.99999F
L            0.00001μH —  99.9999kH
D           0.00001 —  9.99999
Q           0.00001 — 99999.9
θ(DEG)  -179.999º — 179.999º
θ(RAD)  -3.14159 — 3.14159
Δ%        -999.999% — 999.999%
Chữ số hiển thị 6 5 6
Tốc độ đo (≥10 kHz) Fast: 75 meas/sec(13ms), Medium:11 meas/sec(90 ms), Slow: 2.7meas/sec(370 ms)
Mạch tương đương Serial, Parallel
Chế độ dải Auto, Hold
Chế độ Trigger Internal, Manual, External, Bus
Thời gian trung bình 1–255
Sửa chữa Open, Short, Load
Chức năng toán học Direct reading, ΔABS, Δ%
Cài đặt thời gian trễ Trigger 0 – 60.000s, 1ms steps
Cài đặt bước thời gian trễ 0 – 60.000s, 1ms steps
List Sweep ·10 points list sweep·Frequency, AC voltage/current, internal/ external bias voltage/ current can be swept.·Each sweep point can be sorted separately.
Chức năng so sánh 10 bins, BIN1–BIN9, NG, AUX
Bin count function
PASS, FAIL LED display on front panel
Tích hợp lưu trữ Internal 100 LCRZ instrument setting files, 201 times test results
Lưu trữ USB Instrument setting files , measurement result CSV files, printed screen (GIF format)
Cổng kết nối Control Interface HANDLER
Communication Interface USB HOST, RS232C, RS485(option), GPIB(option)
Storage Interface USB DEVICE (U-disk storage)

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Tonghui