Logic Analyzer
Giá: Liên hệ
- Đang có sẵn: Vui lòng liên hệ
- Tạm thời chưa có khuyến mãi cho sản phẩm này
Hotline: 0906.988.447
Liên hệ: Hồ Chí Minh
- Điện thoại: (028).3977.8269
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 487 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Liên hệ: Bắc Ninh, Hà Nội
- Điện thoại: (0222).730.0180
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: 184 Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam
-
Tư vấn kĩ thuật
Miễn phí
-
Miễn phí vận chuyển
Đơn hàng trên 3 triệu
Thông số kỹ thuật
Dữ liệu đang được cập nhật
Hãng Tektronix đưa ra giải pháp đột phá của dòng thiết bị phân tích logic thời gian thực. Dòng TLA7000 và TLA 6400 đạt được tốc độ xử lý cao dựa trên cấu hình phần cứng mạnh mẽ dễ dàng nắm bắt được những phân tích nhỏ và khó. Màn hình rộng trực quan và cho phép xem được thời gian hiển thị bạn mong muốn.
TLA7000 Logic Analyzer
Xem chi tiết thông số kỹ thuật các Model bên dưới:
| Model | Channels | Max State Clock Rate | Timing | Timing Resolution | List Price | Configure and Quote |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TLA7012 | Depends on installed modules (2 module slots) | Depends on installed modules (2 module slots) | Depends on installed modules (2 module slots) | Depends on installed modules (2 module slots) | call | Configure & Quote |
| TLA7AC3 | 102 Channels | 800 MHz | 8 GHz | 125 ps | call | Configure & Quote |
| TLA7016 | Depends on installed modules (6 module slots) | Depends on installed modules (6 module slots) | Depends on installed modules (6 module slots) | Depends on installed modules (6 module slots) | call | Configure & Quote |
| TLA7AC4 | 136 Channels | 800 MHz | 8 GHz | 125 ps | call | Configure & Quote |
| TLA7BB2 | 68 Channels | 1.4 GHz | 50 GHz | 20 ps | call | Configure & Quote |
| TLA7BB3 | 102 Channels | 1.4 GHz | 50 GHz | 20 ps | call | Configure & Quote |
| TLA7BB4 | 136 Channels | 1.4 GHz | 50 GHz | 20 ps | call | Configure & Quote |
| TL708EX | 8 TekLink™ Instrument Ports | - | - | - | Configure & Quote |
TLA6400 Logic Analyzer
| Model | Channels | Max State Clock Rate | Timing | Timing Resolution | List Price | Configure and Quote |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TLA6401 | 34 | 667 MHz | 25 GHz | 40 ps | call | Configure & Quote |
| TLA6402 | 68 | 667 MHz | 25 GHz | 40 ps | call | Configure & Quote |
| TLA6403 | 102 | 667 MHz | 25 GHz | 40 ps | call | Configure & Quote |
| TLA6404 | 136 | 667 MHz | 25 GHz | 40 ps | call | Configure & Quote |
Phụ kiện
Thông số chính
-
Băng thông:
-
Tốc độ lấy mẫu:
-
Chiều dài sóng:
-
Số kênh đo:
Máy hiện sóng cầm tay Micsig TO1152 150MHz
Liên hệ
Thông số chính
-
Băng thông:
-
Tốc độ lấy mẫu:
-
Chiều dài sóng:
-
Số kênh đo:
Máy hiện sóng Tektronix DPO714AX 8GHz - 25GHz
Liên hệ
Thông số chính
-
Băng thông:
-
Tốc độ lấy mẫu:
-
Chiều dài sóng:
-
Số kênh đo:
Máy hiện sóng Tektronix MSO56B 350MHz - 2GHz 6 kênh
Liên hệ
Thông số chính
-
Băng thông:
-
Tốc độ lấy mẫu:
-
Chiều dài sóng:
-
Số kênh đo:
Máy hiện sóng Tektronix MSO58B 350MHz - 2GHz 8 kênh
Liên hệ
Thông số chính
-
Băng thông:
-
Tốc độ lấy mẫu:
-
Chiều dài sóng:
-
Số kênh đo:
Máy hiện sóng Tektronix MSO54B 350MHz - 2GHz 4 kênh
Liên hệ
Thông số chính
-
Băng thông:
-
Tốc độ lấy mẫu:
-
Chiều dài sóng:
-
Số kênh đo:
Máy hiện sóng Tektronix TBS2204B 200Mhz 4 kênh
Liên hệ
Thông số chính
-
Băng thông:
-
Tốc độ lấy mẫu:
-
Chiều dài sóng:
-
Số kênh đo:
Máy hiện sóng Tektronix TBS2104B 100Mhz 4 kênh
Liên hệ
Thông số chính
-
Băng thông:
-
Tốc độ lấy mẫu:
-
Chiều dài sóng:
-
Số kênh đo:
Máy hiện sóng Tektronix TBS2074B 70Mhz 4 kênh
Liên hệ
Thông số chính
-
Băng thông:
-
Tốc độ lấy mẫu:
-
Chiều dài sóng:
-
Số kênh đo:
Máy hiện sóng Tektronix TBS2202B 200Mhz 2 kênh
Liên hệ
Đánh giá & nhận xét
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!