Đồng hồ vạn năng Fluke 117

Đồng hồ vạn năng Fluke 117

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  Fluke
  177
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông số kỹ thuật
  • Phụ kiện

Mô tả

Đồng hồ vạn năng Fluke 117

Đồng hồ vạn năng Fluke 117

Fluke 117 thuộc dòng đồng hồ đo điện cầm tay, với thiết kế nhỏ gọn, tính năng hiện đại đo không tiếp xúc VolAlert. Fluke 117 thích hợp sử dụng để đo, thử điện trong các cơ sở đòi hỏi độ khắt khe như tòa nhà thương mại, bệnh viện,trường học.

Đặc điểm nổi bật

  • Phát hiện điện áp bằng phương pháp không tiếp xúc VoltAlert
  • Chức năng đo tự động điện áp AC/DC
  • Chức năng loại bỏ trở kháng, do đó kết quả đo chính xác hơn
  • Đèn nền LED làm việc trong môi trường không đủ ánh sáng
  • Đo theo giá trị hiệu dụng nên cho kết quả đo chính xác ngay trên các tải không tuyến tính
  • Đo dòng 10A (Có khả năng chịu quá tải 20A trong vòng 30 giây)
  • Thiết kế nhỏ gọn, làm việc bằng một tay

Ngoài ra, với nhu cầu sử dụng không cần quá cao bạn có thể tham khảo qua một số dòng đồng hồ vạn năng cầm tay  giá rẻ nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ tính năng của Đài Loan hoặc Nhật Bản

Thông số kỹ thuật - Specifications
Maximum voltage between any terminal and earth ground 600 V
Surge protection 6 kV peak per IEC 61010–1 600 VCAT III, Pollution Degree 2
Fuse for A input 11 A, 1000 V FAST Fuse (Fluke PN 803293)
Display Digital: 6,000 counts, updates 4 per second
Bar graph 33 segments, updates 32 per second
Operating temperature -10°C to +50°C
Storage temperature -40°C to +60°C
Battery type 9 volt Alkaline, NEDA 1604A / IEC 6LR61
Battery life 400 hours typical, without backlight
Accuracy Specifications
DC millivolts Range/resolution 600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy ±([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
DC volts Range/resolution 6.000 V / 0.001 V
60.00 V / 0.01 V
600.00 V / 0.1 V
Accuracy ±([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
Auto volts Range/resolution 600.0 V / 0.1 V
Accuracy 2.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
4.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC millivolts¹ True RMS Range/resolution 600.0 mV / 0.1 mV
Accuracy 1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC volts¹ True RMS Range/resolution 6.000 V / 0.001 V
60.00 V / 0.01 V
600.0 V / 0.1 V
Accuracy 1.0% + 3 (DC, 45 Hz to 500 Hz)
2.0% + 3 (500 Hz to 1 kHz)
Continuity Range/resolution 600 Ω / 1 Ω
Accuracy Beeper on < 20 Ω, off > 250 Ω detects opens or shorts of
500 μs or longer.
Ohms Range/resolution 600.0 Ω / 0.1 Ω
6.000 kΩ / 0.001 kΩ
60.00 kΩ / 0.01 kΩ
600.0 kΩ / 0.1 kΩ
6.000 MΩ / 0.001 MΩ
Accuracy 0.9% + 1
Range/resolution 40.00 MΩ / 0.01 MΩ
Accuracy 5% + 2
Diode test Range/resolution 2.00 V / 0.001 V
Accuracy 0.9% + 2
Capacitance Range/resolution 1000 nF / 1 nF
10.00 μF / 0.01 μF
100.0 μF / 0.1 μF
9999 μF / 1 μF
100 μF to 1000 μF
Accuracy 1.9% + 2
Range/resolution > 1000 μF
Accuracy 5% + 20%
Lo-Z capacitance Range 1 nF to 500 μF
Accuracy 10% + 2 typical
AC amps True RMS (45 Hz to 500 Hz) Range/resolution 6.000 A / 0.001 A
10.00 A / 0.01 A
Accuracy 1.5% + 3
20 A continuous overload for 30 seconds max
DC amps Range/resolution 6.000 A / 0.001 A   10.00 A / 0.01 A
Accuracy 1.0% + 3
20 A continuous overload for 30 seconds max
Hz (V or A input)² Range/resolution 99.99 Hz / 0.01 Hz
999.99 Hz / 0.1 Hz
9.999 Hz / 0.001 Hz
50.00 Hz / 0.01 Hz
Accuracy 0.1% + 2
1. All AC voltage ranges except Auto-V/LoZ are specified from 1% to 100% of range. Auto-V/LoZ is specified from 0.0 V.
2. Temperature uncertainty (accuracy) does not include the error of the thermocouple probe.
2. Frequency is AC coupled, 5 Hz to 50 kHz for AC voltage. Frequency is DC coupled, 45 Hz to 5 kHz for AC current.
2. Temperature Range/Resolution: -40°F to 752°F / 0.2°F.
Mechanical and General Specifications
Size 167 x 84 x 46 mm (6.57 x 3.31 x 1.82 in)
Weight 550 g
Warranty 1 years

Phụ kiện chuẩn Fluke 117:

  • Bộ dây đo cho đồng hồ vạn năng Fluke 117
  • Bao da mềm
  • Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Anh