Đĩa mài đánh bóng 10″ – Allied High TechĐĩa mài đánh bóng 10″ – Allied High Tech
Thông số kỹ thuật đĩa mài đánh bóng 10″Thông số kỹ thuật đĩa mài đánh bóng 10″

Lưỡi cắt, lưỡi dao cắt 10 inch,

  • Hãng sản xuất: Allied High Tech
  • Model: 80-40000, 80-40001, 80-40010, 80-40015, 80-40021, 80-40022, 80-40025, 80-40030, 80-40035, 80-40040, 80-40045, 80-40053, 80-40054, 80-40055, 80-40060, 80-40065, 60-40070, 60-40075, 60-40080
  • Bảo hành: 12 tháng

Để có giá tốt nhất và nhanh nhất, vui lòng liên hệ

(028) 3977 8269 – (028) 3601 6797

Email: sales@lidinco.com – lidinco@gmail.com

  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Tài liệu

Mô tả

Lưỡi cắt 10″ của Allied high tech được thiết kế đặc biệt cho việc cắt vật liệu kim loại.

Với cấu trúc đa dạng: Aluminum oxide, silicon carbide, diamond or CBN (cubic boron nitride) giúp lưỡi cắt có thể cắt được cho nhiều loại vật liệu khác nhau. Chọn đúng loại lưỡi cắt cho các vật liệu cần cắt sẽ giảm thiểu việc sinh nhiệt và làm biến dạng mẫu cắt

 

80-40000 Cut-Off Blade, Abrasive, A/O, Rubber/Resin Bond, (Tool Steels/HRC 60+), 10″ x .062″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40001 Cut-Off Blade, Abrasive, A/O, Resin Bond, (Tool Steels/HRC 60+), 10″ x .060″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40010 Cut-Off Blade, Abrasive, A/O, Rubber Bond, (Hardened Steels/Super Alloys HRC 45-60), 10″ x .062″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40015 Cut-Off Blade, Abrasive, A/O, Rubber Bond, (Hardened Steels/Super Alloys HRC 45-60), 10″ x .040″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40021 Cut-Off Blade, Abrasive, A/O, Resin Bond, (Carbon Steels/Medium Hard Steels/HRC 30-45), 10″ x .040″ x 1.25″ (Pk/10)
80-40022 Cut-Off Blade, Abrasive, A/O, Resin Bond, (Carbon Steels/Medium Hard Steels/HRC 30-45), 10″ x .060″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40025 Cut-Off Blade, Abrasive, A/O, Rubber Bond, (Carbon Steels/Medium Hard Steels/HRC 30-45), 10″ x .062″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40030 Cut-Off Blade, Abrasive, A/O, Rubber Bond, (Carbon Steels/Medium Hard Steels/HRC 30-45), 10″ x .040″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40035 Cut-Off Blade, Abrasive, A/O, Rubber Bond, (Delicate Cutting), 10″ x .032″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40040 Cut-Off Blade, Abrasive, A/O, Resin Bond, (Soft/Annealed Steels), 10″ x .080″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40045 Cut-Off Blade, Abrasive, SiC, Resin Bond,(Tough Non-Ferrous/Titanium Alloys), 10″ x .055″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40053 Cut-Off Blade, Abrasive, SiC, Resin Bond,(Tough Non-Ferrous/Titanium Alloys), 10″ x .050″ x 1.25″ (Pk/10)
80-40054 Cut-Off Blade, Abrasive, SiC, Resin Bond,(Tough Non-Ferrous/Titanium Alloys), 10″ x .040″ x 1.25″ (Pk/10)
80-40055 Cut-Off Blade, Abrasive, SiC, Rubber Bond,(Tough Non-Ferrous/Titanium Alloys), 10″ x .062″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40060 Cut-Off Blade, Abrasive, SiC, Rubber Bond,(Tough Non-Ferrous/Titanium Alloys), 10″ x .040″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
80-40065 Cut-Off Blade, Abrasive, SiC, Rubber/Resin Bond,(Soft Non-Ferrous/Aluminum/Cu Alloys), 10″ x .062″ x 1.25″/32 mm (Pk/10)
60-40070 Cut-Off Blade, Abrasive, Diamond Metal Bond,(Ceramics/Composites), 10″ x .050″ x 1¼”/32 mm
60-40075 Cut-Off Blade, Abrasive, Diamond Resin Bond,(Carbides/Fragile Non-Metallic), 10″ x .050″ x 1¼”/32 mm
60-40080 Cut-Off Blade, Abrasive, CBN Resin Bond, (Extra Hard Steels/HRC 60+), 10″ x .050″ x 1¼”/32 mm

 

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Allied High Tech