Thiết bị đo LCR Twintex 7200, 40Hz – 200KHzThiết bị đo LCR Twintex 7200, 40Hz – 200KHz
Thiết bị đo LCR Twintex 7200, 40Hz – 200KHzThiết bị đo LCR Twintex 7200, 40Hz – 200KHz

Thiết bị đo LCR Twintex 7200, 40Hz – 200KHz

• Hãng sản xuất

Model

Bảo hành

Twintex – Taiwan 

LCR7200

12 tháng

Để có giá tốt nhất và nhanh nhất, vui lòng liên hệ

(028) 3977 8269 – (028) 3601 6797

Email: sales@lidinco.com – lidinco@gmail.com

  • Mô tả

Mô tả

Máy đo LCR Twintex 7200, 40Hz – 200KHz  dải đo rộng với độ chính xác cao đến 0.1%. Màn hình LCD 4.3-inch hiển thị 5 chữ số. Giao tiếp RS232 để điều khiển từ xa và phân tích các kết quả đo. Với tốc độ đo nhanh, dải tần rộng và giá thành thấp, series LCR7000 phù hợp để sử dụng trong R&D, IQC, kiểm tra hệ thống tự động và điều khiển online.

Dòng máy đo LCR giá rẻ chất lượng cao đến từ thương hiệu Đài Loan
Thiết bị đo LCR Twintex 7200, 40Hz - 200KHz

Những tính năng chính máy đo LCR Twintex 7200

★ Bộ xử lý 32 bit

★ Màn hình TF LCD 4.3 inch 5 chữ số

★ Hai nguồn tín hiệu đầu ra trở kháng: 30Ω, 100Ω

★ Khả năng lưu trữ nội bộ lên đến 100 dữ liệu khác nhau

★ Ổ đĩa ngoài (ổ U) cho phép lưu trữ 500 dữ liệu, hỗ trợ tập tin FAT16 và FAT32

★ Khả năng lưu lại thông số cuối trước khi tắt nguồn

★ Cổng giao tiếp tiêu chuẩn: RS-232, HANDLER, USB HOST

★ Giao tiếp (Option): USB DEVICE, GPIB, headset, FOOT.C foot switch

Thông số kỹ thuật:

LCR-7200
Chức năng đo
Đo các tham số | Z|, |Y|, C, L, X, B, R, G, D, Q, θ
Dải tần số LCR-7200: 40Hz, 50Hz, 60Hz, 75Hz, 100Hz, 120Hz, 150Hz, 200Hz, 250Hz, 300Hz, 400Hz, 500Hz, 600Hz, 750Hz, 800Hz, 1kHz, 1.5kHz, 2kHz, 2.5kHz, 3kHz, 4kHz, 5kHz, 6kHz, 7.5kHz, 10kHz, 12kHz, 15kHz, 15.7kHz, 16.2kHz, 20kHz, 25kHz, 30kHz, 40kHz, 50kHz, 60kHz, 66.6kHz, 75kHz, 100kHz, 120kHz, 150kHz, 200kHz (38 points)
Độ chính xác 0.1%
Mạch tương đương Nối tiếp, song song
Chức năng toán học Độ lệch, phần trăm lệch
Chế độ Tự động, giữ, thủ công
Trigger Internal, Manual, External, BUS
Tốc độ đo Fast: max.30, Medium: 10, Slow: 3 (lần/giây) ((≥1kHz))
Thời gian trung bình 1-255
Thời gian Delay 0-60s, step 1ms
Calibration Open circuit, Short circuit, Load
Đo terminal 5-terminal
Chế độ màn hình Direct, Δ, Δ%, V/I (monitoring tested voltage and current)
Màn hình 5 digit 4.3-in LCD display
Đo tín hiệu
Trở kháng đầu ra 30Ω, 100Ω
Test level  0.1V, 0.3V, 0.5V, 1V
Test level accuracy 5%
Dải đo các tham số
|Z|, R, X 0.01m Ω – 99.999 MΩ
|Y|, G, B 0.0001µS – 99.999 S
C 0.0001 pF – 9.9999 F
L 0.0001 µH – 999.99 H
D 0.0001 – 9.9999
Q 0.0001 – 99999
θ (DEG) -179.99º-179.99 º
θ (RAD) -3.14159 – 3.14159
Δ% -999.99% – 999.99%
So sánh và giao diện
So sánh  5-bin sorting
Bộ nhớ 100 tham số bộ nhớ trong

500 tham số bộ nhớ ngoài

Kết nối tiêu chuẩn Standard: RS232, USB HOST, HANDLER
Optional interface USB device, GPIB
Đặc điểm chung
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 40°C, ≤80%RH
Nguồn năng lượng 110/220V±10%, 47~63Hz
Tiêu thụ năng lượng ≤30VA
Phụ kiện 4-terminal Kelvin test clip leads, cáp RS232, Dây nguồn, Hướng dẫn sử dụng
Kích thước 265W*100H*340D mm
Trọng lượng Approx.3.5kg