Thiết bị đo LCR Hioki IM3536, 4Hz – 8MHz

Thiết bị đo LCR Hioki IM3536, 4Hz – 8MHz

• Hãng sản xuất

Model

Bảo hành

Hioki 

IM3536

12 tháng

Để có giá tốt nhất và nhanh nhất, vui lòng liên hệ

(028) 3977 8269 – (028) 3601 6797

Email: sales@lidinco.com – lidinco@gmail.com

  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung

Mô tả

Thiết bị đo LCR Hioki IM3536, 4Hz – 8MHz, độ chính xác 0.05%

Thiết bị đo LCR Hioki và phân tích trở kháng với dải đo của các thiết bị từ 1mHz đến 3GHz phù hợp cho các ứng dụng để kiểm tra các thành phần điện tử. Model IM3536 nâng cao tiêu chuẩn cho các máy đo LCR thông thường bằng cách cung cấp tần số kiểm tra DC và 4Hz đến 8MHz với độ chính xác 0.05%, lý tưởng cho việc đánh giá các đặc tính của các linh kiện điện tử thế hệ tiếp theo, bao gồm bộ cảm biến điện tần số 8MHz..

Đo cuộn cảm, điện trở, tụ điện

Những tính năng chính:

• DC, 4Hz to 8MHz measurement frequency
• High-speed measurement of 1ms (fastest time)
• High-precision measurement of ±0.05% rdg. (representative value)
• Guaranteed accuracy range from 1 mΩ, low-impedance measurement with unmatched repeatability
• DC bias function: Measure under conditions simulating actual use or in accordance with industry standards
• Exceptional specifications and cost-performance for a wide range of applications, from R&D to production lines

Measurement modes LCR mode, Continuous measurement mode
Measurement parameters Z, Y, θ, X, G, B, Q, Rdc (DC resistance), Rs (ESR), Rp, Ls, Lp, Cs, Cp, D (tanδ), σ, ε
Measurement range 100 mΩ to 100 MΩ, 10 ranges (All parameters are determined according to Z)
Display range Z: 0.00 m to 9.99999 GΩ, Y: 0.000 n to 9.99999 GS, θ: ± (0.000° to 180.000°), Q: ± (0.00 to 9999.99), Rdc: ± (0.00 m to 9.99999 GΩ),
D: ± (0.00000 to 9.99999), Δ%: ± (0.000 % to 999.999 %), or other
Basic accuracy Z ±0.05% rdg. θ: ±0.03° (representative value, Measurable range: 1 mΩ to 200 MΩ)
Measurement frequency 4 Hz to 8 MHz (5 digits setting resolution, minimum resolution 10 mHz)
Measurement signal level [Normal mode: V mode/CV mode]
4 Hz to 1.0000 MHz: 10 mV to 5 V (maximum 50 mA)
1.0001 MHz to 8 MHz: 10 mV to 1 V (maximum 10mA)
[Low impedance high accuracy mode: V mode/CV mode]
4 Hz to 1.0000 MHz: 10 mV to 1 V (maximum 100 mA)
[Normal mode: CC mode]
4 Hz to 1.0000 MHz: 10 μA to 50 mA (maximum 5 V)
1.0001 MHz to 8 MHz: 10 μA to 10 mA (maximum 1 V)
[Low impedance high accuracy mode: CC mode]
4 Hz to 1.0000 MHz: 10 μA to 100 mA (maximum 1 V)
[DC resistance measurement]
Measurement signal level: Fixed at 1 V
DC bias measurement Generating range: DC voltage 0 V to 2.50 V (10 mV resolution)
In low Z high accuracy mode: 0 V to 1 V (10 mV resolution)
Output impedance Normal mode: 100 Ω, Low impedance high accuracy mode: 10 Ω
Display 5.7-inch color TFT with touch panel
Functions Comparator, BIN measurement (10 categories for 2 measurement parameters), Trigger function, Open/short compensation, Contact check, Panel loading/saving, Memory function
Interfaces EXT. I/O( HANDLER) ,USB, USB flash drive, LAN, GP-IB, RS-232C, BCD
Power supply 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 50 VA max.
Dimensions and mass 330 mm (12.99 in) W × 119 mm (4.69 in) H × 230 mm (9.06 in) D, 4.2 kg (148.1 oz)
Accessories Power cord ×1, Instruction manual ×1, LCR application disc (Communications user manual) ×1

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Hioki