Tải giả DC lập trình Twintex Seri 300W

Tải giả DC lập trình Twintex Seri 300W

Mã:
N/A
Thương hiệu:
Bảo hành:
12 tháng
Giá: Liên hệ
  • Công suất tải:
  • Dòng điện tải:
  • Điện áp tải:
  • Vui lòng liên hệ để kiểm tra tình trạng kho
  • Tạm thời chưa có khuyến mãi cho sản phẩm này

Hotline: 0906.988.447 

Liên hệ: Hồ Chí Minh

  • Điện thoại: (028).3977.8269
  • Email: sales@lidinco.com
  • Địa chỉ: 487 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, TP. HCM

Liên hệ: Bắc Ninh, Hà Nội

  • Điện thoại: (0222).730.0180
  • Email: bn@lidinco.com
  • Địa chỉ: 184 Bình Than, Phường Võ Cường, TP. Bắc Ninh
  • Tư vấn Tư vấn kĩ thuật Miễn phí
  • Giao hàng Miễn phí vận chuyển Đơn hàng trên 3 triệu
Thông số kỹ thuật

Dữ liệu đang được cập nhật

 

Giới thiệu tải giả DC lập trình Twintex Seri 300W

Tải giả điện tử DC TPL8612 có thể lập trình với hiệu suất và độ tin cậy cao.

Sản phẩm chất lượng của hãng Twintex Đài Loan

Tải giả DC lập trình Twintex Seri 300W

TPL8612 series is high performance programmable DC electronic load. Four basic functions and nine basic operation modes provides sufficient solutions wherever power sources need to be tested. Especially unique CPV and CPC modes greatly improved the functionality of constant power operation. The strong List Mode function, with Min. step 10ms and Max. step 99999s, allows users to set numbers of cycles at free and to link to other lists, facilitating complicated tests. Equipped with RS-232 interface for PC control, SCPI commands and Labview development platform, the TPL series is designed to provide high reliability, great performance and easy operation in research and production of aerospace, ship building, auto electronics, solar battery, fuel cell, etc.

Thông tin cơ bản:

★ 4 basic functions: CC, CV, CR, CP

★ 9 basic operation modes: CCL, CCH, CVL, CVH, CRL, CRM, CRH, CPV, CPC

★ 24-bit A/D converter and 16-bit D/A converter, 40kHz D/A conversion speed, high resolution & high speed

★ Hardware circuit for CR function, faster transient response and higher CR accuracy

★ Over load, over voltage, over current, over temperature and reverse voltage protections

★ High speed transient test function, max. test frequency 2kHz

★ List Mode function, Min. step 10ms, Max. step 99999s, free to set numbers of cycles, to be linked to other lists

★ Auxiliary function: short circuit test, battery discharge capacity test

★ Intelligent cooling system, ensure high stability during long-time operation under full load

★ Auto ON/OFF function

★ Rotary dial and digital keypad input

★ Save & recall function for frequently used setups

★ Standard RS-232 interface, optional USB interface

★ Support SCPI commands, support Labview

Thông số kỹ thuật

Model8612C28612C38612B1
Rated input (0℃~40℃)
Voltage0~150V0~150V0~500V
Current1mA~30A1mA~60A1mA~15A
Power300W300W300W
MOV@FS current0.82V1.2V3.8V
Constant voltage mode (CV)
Low range0.1~30V0.1~30V0.1~30V
Resolution1mV1mV1mV
Accuracy±(0.05%+0.02%FS)±(0.05%+0.02%FS)±(0.05%+0.02%FS)
High range0.1~150V0.1~150V0.1~500V
Resolution10mV10mV10mV
Accuracy±(0.05%+0.025%FS)±(0.05%+0.025%FS)±(0.05%+0.025%FS)
Constant current mode (CC)
Low range0~3A0~6A0~1.5A
Resolution1mA1mA1mA
Accuracy±(0.1%+0.1%FS)±(0.1%+0.1%FS)±(0.1%+0.1%FS)
High range0~30A0~60A0~15A
Resolution10mA10mA10mA
Accuracy±(0.1%+0.15%FS)±(0.1%+0.15%FS)±(0.1%+0.15%FS)
Constant resistance mode (CR) (Input voltage /current≥10%FS)
Low range (VH CRL)≈0.04~6Ω≈0.025~3Ω≈0.3~36Ω
Resolution100uΩ50uΩ600uΩ
Accuracy (Impedance)±(1%+0.5%FS)±(1%+0.5%FS)±(2.5%+2.5%FS)
Middle range (VH CRM)≈6~600Ω≈3~300Ω≈36~3600Ω
Resolution2.7us5.4us0.45us
Accuracy (Conductance)±(1%+0.5%FS)±(1%+0.5%FS)±(5%+2.5%FS)
High range (VH CRH)≈60~4000Ω≈30~4000Ω≈360~4000Ω
Resolution0.30us0.20us0.051us
Accuracy (Conductance)±(5%+5%FS)±(5%+5%FS)±(5%+5%FS)
Low range (VL CRL)≈0.04~1.12Ω≈0.025~0.6Ω≈0.3~2.4Ω
Resolution18uΩ9.6uΩ38uΩ
Accuracy (Impedance)±(1%+0.5%FS)±(1%+0.5%FS)±(2.5%+2.5%FS)
Medium range (VL CRM)≈1.12~112Ω≈0.6~60Ω≈2.4~240Ω
Resolution15us27us6.8us
Accuracy (Conductance)±(5%+2.5%FS)±(5%+2.5%FS)±(5%+2.5%FS)
High range (VL CRH)≈11.2~2000Ω≈6.0~2000Ω≈24~2000Ω
Resolution1.6us3.0us0.78us
Accuracy (Conductance)±(5%+2.5%FS)±(5%+2.5%FS)±(5%+2.5%FS)
Constant power mode (CP) (Input voltage /current≥10%FS)
Range0~300W0~300W0~300W
ResolutionP<100W1mW1mW1mW
P≥100W10mW10mW10mW
Accuracy±(1%+0.1%FS)±(1%+0.1%FS)±(1%+0.1%FS)
Rated input (0℃~40℃)
Voltage0~150V0~150V0~500V
Current1mA~30A1mA~60A1mA~15A
Power300W300W300W
Voltage measurement
Low range0~30V0~30V0~30V
Resolution1mV1mV1mV
Accuracy±(0.05%+0.02%FS)±(0.05%+0.02%FS)±(0.05%+0.02%FS)
High range0~150V0~150V0~500V
Resolution10mV10mV10mV
Accuracy±(0.05%+0.025%FS)±(0.05%+0.025%FS)±(0.05%+0.025%FS)
Current measurement
Low range0~3A0~6A0~1.5A
Resolution1mA1mA1mA
Accuracy±(0.1%+0.1%FS)±(0.1%+0.1%FS)±(0.1%+0.1%FS)
High range0~30A0~60A0~15A
Resolution1mA1mA1mA
Accuracy±(0.1%+0.15%FS)±(0.1%+0.15%FS)±(0.1%+0.15%FS)
Power measurement (Input voltage /current≥10%FS)
Range0~300W0~300W0~300W
ResolutionP<100W1mW1mW1mW
P≥100W10mW10mW10mW
Accuracy±(1%+0.1%FS)±(1%+0.1%FS)±(1%+0.1%FS)
Current slew rate
RangeCCH ( /us)0.1mA ~1.5A0.1mA ~3A0.1mA ~0.75A
CCL ( /us)0.1mA ~0.15A0.1mA ~0.33A0.1mA ~0.075A
Resolution0.1mA/us0.1mA/us0.1mA/us
Accuracy3%+10us3%+10us3%+10us
Battery discharge
Discharge time1s~100h1s~100h1s~100h
Resolution1s1s1s
Accuracy0.2%+1s0.2%+1s0.2%+1s
Battery capacity3000Ah6000Ah1500Ah
Resolution1mAh1mAh1mAh
Accuracy0.3%+0.01Ah0.3%+0.01Ah0.3%+0.01Ah
Discharge voltage range0.1V~150V0.1V~150V0.1V~150V
Discharge current resolution10mA10mA10mA
Short circuit
CCL3.6A7.2A1.8A
CCH33A66A16.5A
CV0V0V0V
VH CRL0.027Ω0.022Ω0.24Ω
VH CRM5.6Ω2.8Ω31Ω
VH CRH58Ω29Ω310Ω
VL CRL0.027Ω0.022Ω0.24Ω
VL CRM1.1Ω0.53Ω
VL CRH10Ω5.3Ω20Ω
CPV315W315W315W
CPC0W0W0W
Rated input (0℃~40℃)
Voltage0~150V0~150V0~500V
Current1mA~30A1mA~60A1mA~15A
Power300W300W300W
Max. slew rate
Current1.5A /us3A /us0.75A /us
Voltage0.2V/us0.2V/us0.02V/us
Open circuit≥20kΩ≥20kΩ≥20kΩ
Max. input level
Current33A66A16.5A
Voltage175V175V550V
Ripple&Noise
Current (rms/p-p)3mA/30mA6mA/60mA5mA/50mA
Voltage (rms)5mV5mV5mV
Transient operation
Transient modeContinuous, Pulse, Toggled
Frequency range0.01Hz~2kHz
High/Low time0~99999ms
Resolution250us
Accuracy0.2%+10us
Rising/Falling time250us~99999ms
Resolution250us
Accuracy0.2%+10us
List Mode
Step time10ms~99999s
Resolution10ms
Accuracy0.2℅+10us
No. of step1~50
Cycle0~65535
Storage8Lists
Expanded functionChain
Trigger input
Trigger levelTTLfalling edge
Trigger pulse width≥20us
General
ProtectionOver current, over voltage, over power, over temperature and reverse polarity protections
Programming interfaceUSB or RS-232 interface, support SCPI commands, support Labview
Operating environment0℃~40℃, ≤85%RH
Storage environment-10℃~70℃, ≤70%RH
Power sourceAC110V/220V±10% selectable, 50/60Hz
AccessoriesPower cord x1, Operation manual x1, RS-232 cable x1
Dimension215x89x412mm215x89x412mm215x89x412mm
Weight6.7kg6.7kg6.7kg

phu kien Tải giả DC lập trình Twintex Seri 300W

Phụ kiện

Máy hiện sóng số Twintex TSO 1202C+

Liên hệ

Máy hiện sóng số Twintex TSO 1102C+

Liên hệ

Máy hiện sóng số Twintex TSO 1152C+

Liên hệ

Máy hiện sóng số Twintex TSO 1072C+

Liên hệ

Nguồn lập trình một chiều (DC) Twintex TPM-7505E

Liên hệ

Nguồn lập trình một chiều (DC) Twintex TPM-7503E

Liên hệ

Nguồn lập trình một chiều (DC) Twintex TPM-3010E

Liên hệ
Đánh giá & nhận xét

0.0/5

(0 đánh giá)
  • 5 0
  • 4 0
  • 3 0
  • 2 0
  • 1 0

Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!

Đánh giá của bạn về sản phẩm này: