Tải điện tử Twintex 300W PPL300W Series

Tải điện tử DC lập trình Twintex PPL300W

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  Twintex
  PPL-8612C2, PPL-8612C3, PPL-8612B1
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Thông tin đặt hàng
  • Tài liệu

Mô tả

Giới thiệu tải điện tử lập trình Twintex series 300W

Tải điện tử Twintex PPL300W series là dòng tải điện tử lập trình với hiệu năng cao, sản phẩm được tích hợp 4 chức năng cơ bản và 9 chế độ vận hành giúp nâng cao sự linh hoạt khi làm việc. Bên cạnh đó, sản phẩm củng được tích hợp các tính năng bảo vệ đa dạng giúp đảm bảo an toàn trong quá trình làm việc

Các đặc điểm nổi bật

★ 4 chức năng cơ bản: CC, CV, CR, CP
★ 9 chế độ hoạt động cơ bản: CCL, CCH, CVL, CVH, CRL, CRM, CRH, CPV, CPC
★ Bộ chuyển đổi A/D 24 bit và bộ chuyển đổi D/A 16 bit, tốc độ chuyển đổi D/A 40kHz, độ phân giải cao và tốc độ cao
★ Mạch phần cứng cho chức năng CR, phản hồi tải nhanh hơn và độ chính xác CR cao hơn
★ Chức năng kiểm tra phản hồi tốc độ cao, tần số kiểm tra tối đa 2kHz
★ Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nguồn, quá nhiệt và điện áp ngược
★ Màn hình LCD 4.3inch có đèn nền
★ Điều chỉnh nhanh bằng núm vặn hoặc phím
★ Chức năng ON/OFF tự động
★ List Mode function, step 10ms-99999s, free to set numbers of cycles and to be linked to other lists
★ Chức năng phụ trợ: kiểm tra ngắn mạch, kiểm tra khả năng xả pin
★ Chức năng lưu và sử dụng lại nhanh cho các thiết lập được sử dụng thường xuyên
★ Hệ thống làm mát thông minh, đảm bảo độ ổn định cao trong thời gian dài hoạt động ở chế độ đầy tải
★ Giao diện RS-232 tiêu chuẩn, hỗ trợ lệnh SCPI, hỗ trợ Labview
★ Cáp RS-232 to USB (Option)

Tham khảo các sản phẩm khác tại danh mục: Tải điện tử DC – DC Electronic Load

Thông số kỹ thuật

Model PPL-8612C2 PPL-8612C3 PPL-8612B1
Rated input (0~40)
Voltage 0~150V 0~150V 0~500V
Current 1mA~30A 1mA~60A 1mA~15A
Power *1 300W 300W 300W
MOV@FS current 0.82V 1.2V 3.8V
Constant voltage mode (CV)
Low range 0.1~30V 0.1~30V 0.1~30V
Resolution 1mV 1mV 1mV
Accuracy ±(0.05%+0.02%FS) ±(0.05%+0.02%FS) ±(0.05%+0.02%FS)
High range 0.10~150V 0.10~150V 0.10~500V
Resolution 10mV 10mV 10mV
Accuracy ±(0.05%+0.025%FS) ±(0.05%+0.025%FS) ±(0.05%+0.025%FS)
Constant current mode (CC)
Low range 0~3A 0~6A 0~1.5A
Resolution 1mA 1mA 1mA
Accuracy ±(0.1%+0.1%FS) ±(0.1%+0.1%FS) ±(0.1%+0.1%FS)
High range 0~30A 0~60A 0~15A
Resolution 10mA 10mA 10mA
Accuracy ±(0.1%+0.15%FS) ±(0.1%+0.15%FS) ±(0.1%+0.15%FS)
Constant resistance mode (CR) (Input voltage /current≥10%FS)
Low range (VH CRL) ≈0.04~6Ω ≈0.025~3Ω ≈0.3~36Ω
Resolution 100uΩ 50uΩ 600uΩ
Accuracy (Impedance) ±(0.5%+0.5%FS) ±(0.5%+0.5%FS) ±(0.5%+0.5%FS)
Middle range (VH CRM) ≈6~600Ω ≈3~300Ω ≈36~3600Ω
Resolution 2.7us 5.4us 0.45us
Accuracy (Conductance) ±(1%+1%FS) ±(1%+1%FS) ±(1%+1%FS)
High range (VH CRH) ≈60~4000Ω ≈30~4000Ω ≈360~4000Ω
Resolution *2 0.30us 0.20us 0.051us
Accuracy (Conductance) ±(1.5%+1.5%FS) ±(1.5%+1.5%FS) ±(1.5%+1.5%FS)
Low range (VL CRL) ≈0.04~1.12Ω ≈0.025~0.6Ω ≈0.3~2.4Ω
Resolution 18uΩ 9.6uΩ 38uΩ
Accuracy (Impedance) ±(0.5%+0.5%FS) ±(0.5%+0.5%FS) ±(0.5%+0.5%FS)
Medium range (VL CRM) ≈1.12~112Ω ≈0.6~60Ω ≈2.4~240Ω
Resolution 15us 27us 6.8us
Accuracy (Conductance) ±(1%+1%FS) ±(1%+1%FS) ±(1%+1%FS)
High range (VL CRH) ≈11.2~2000Ω ≈6.0~2000Ω ≈24~2000Ω
Resolution 1.6us 3.0us 0.78us
Accuracy (Conductance) ±(1.5%+1.5%FS) ±(1.5%+1.5%FS) ±(1.5%+1.5%FS)
Constant power mode (CP) (Input voltage /current≥10%FS)
Range 0~300W 0~300W 0~300W
Resolution P<100W 1mW 1mW 1mW
P≥100W 10mW 10mW 10mW
Accuracy ±(1%+0.1%FS) ±(1%+0.1%FS) ±(1%+0.1%FS)
Voltage measurement
Low range 0~30V 0~30V 0~30V
Resolution 1mV 1mV 1mV
Accuracy ±(0.05%+0.02%FS) ±(0.05%+0.02%FS) ±(0.05%+0.02%FS)
High range 0~150V 0~150V 0~500V
Resolution 10mV 10mV 10mV
Accuracy ±(0.05%+0.025%FS) ±(0.05%+0.025%FS) ±(0.05%+0.025%FS)
Current measurement
Low range 0~3A 0~6A 0~1.5A
Resolution 1mA 1mA 1mA
Accuracy ±(0.1%+0.1%FS) ±(0.1%+0.1%FS) ±(0.1%+0.1%FS)
High range 0~30A 0~60A 0~15A
Resolution 1mA 1mA 1mA
Accuracy ±(0.1%+0.15%FS) ±(0.1%+0.15%FS) ±(0.1%+0.15%FS)
Power measurement (Input voltage /current≥10%FS)
Range 0~300W 0~300W 0~300W
Resolution P<100W 1mW 1mW 1mW
P≥100W 10mW 10mW 10mW
Accuracy 1%+0.1%FS 1%+0.1%FS 1%+0.1%FS
Current slew rate
Range CCH ( /us) 0.1mA ~1.5A 0.1mA ~3A 0.1mA ~0.75A
CCL ( /us)*3 0.1mA ~0.15A 0.1mA ~0.33A 0.1mA ~0.075A
Resolution 0.1mA/us 0.1mA/us 0.1mA/us
Accuracy *4 3%+10us 3%+10us 3%+10us
Battery discharge
Discharge time 1s~100h 1s~100h 1s~100h
Resolution 1s 1s 1s
Accuracy 0.2%+1s 0.2%+1s 0.2%+1s
Battery capacity 3000Ah 6000Ah 1500Ah
Resolution 1mAh 1mAh 1mAh
Accuracy 0.3%+0.01Ah 0.3%+0.01Ah 0.3%+0.01Ah
Discharge voltage range 0.1V~150V 0.1V~150V 0.1V~150V
Discharge current resolution 10mA 10mA 10mA
Short circuit
CCL 3.6A 7.2A 1.8A
CCH 33A 66A 16.5A
CV 0V 0V 0V
VH CRL 0.027Ω 0.022Ω 0.24Ω
VH CRM 5.6Ω 2.8Ω 31Ω
VH CRH 58Ω 29Ω 310Ω
VL CRL 0.027Ω 0.022Ω 0.24Ω
VL CRM 1.1Ω 0.53Ω
VL CRH 10Ω 5.3Ω 20Ω
CPV 315W 315W 315W
CPC 0W 0W 0W
Max. slew rate
Current 1.5A /us 3A /us 0.75A /us
Voltage 0.2V /us 0.2V /us 0.02V /us
Open circuit ≥20kΩ ≥20kΩ ≥20kΩ
Max. input level
Current 33A 66A 16.5A
Voltage 175V 175V 550V
Ripple & Noise
Current (rms/p-p) 3mA/30mA 6mA/60mA 5mA/50mA
Voltage (rms) 5mV 5mV 5mV
Transient operation
Transient mode Continuous, Pulse, Toggled
Frequency range *5 0.01Hz~2kHz
High/Low time 0~99999ms
Resolution 250us
Accuracy 0.2%+10us
Rising/Falling time 250us~99999ms
Resolution 250us
Accuracy 0.2%+10us
List Mode
Step time 10ms~99999s
Resolution 10ms
Accuracy 0.2℅+10us
No. of steps 1~50
No. of cycles 0~65535
Storage 8 Lists
Expanded function Chain
Trigger input
Trigger level TTL falling edge
Trigger pulse width ≥20us
General
Protection Over current, over voltage, over power, over temperature and reverse voltage protections
Interface RS-232 interface, support SCPI commands, support Labview
Optional RS-232 to USB cable
Operating environment 0℃~40℃, ≤85%RH
Storage environment -10℃~70℃, ≤70%RH
Power source AC110V/220V±10% selectable, 50/60Hz
Accessories Power cord x1, Operation manual x1, RS-232 cable x1
Dimension (WxHxD) 215x89x412mm
Weight 5.2kg

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Twintex

Programmable Electronic DC Load
Model Rated input Dimension Weight
PPL-8611C2 150W 150V 30A 215x89x412mm 5.2kg
PPL-8612C2 300W 150V 30A 215x89x412mm 6.7kg
PPL-8612C3 300W 150V 60A 215x89x412mm 6.7kg
PPL-8612B1 300W 500V 15A 215x89x412mm 6.7kg
PPL-8613C3 600W 150V 60A 215x89x507mm 9kg
PPL-8613B2 600W 500V 30A 215x89x507mm 9kg