-14%
máy-hiện-sóng-siglent-sds2202máy-hiện-sóng-siglent-sds2202
Máy-hiện-sóng-dao-động-ký-SDS2102XMáy-hiện-sóng-dao-động-ký-SDS2102X

Máy hiện sóng Siglent SDS2102X, 100 MHz, 2 CH, 2GSa/s

19,800,000  17,120,000 

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  Siglent
  SDS2102X
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com

Chương trình khuyến mãi:
gift Giảm giá 14% trên giá gốc

gift Nhận phiếu ưu đãi tối đa 500.000VNĐ cho lần mua hàng tiếp theo
gift Giảm thêm 5% và tặng 6 tháng bảo hành khi “điền Form liên hệ”
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Thông số kỹ thuật
  • So sánh

Mô tả

Máy hiện sóng Siglent SDS2102X, 100 MHz, 2 CH, 2GSa/s

Máy hiện sóng số SDS2102X được tích hợp công nghệ SPO hiện đại của Siglent với tốc độ chụp dạng sóng lên đến 500,000 wfm/s ở sequency mode, màn hình hiển thị dạng sóng theo cường độ màu. Khu vực càng sáng chứng tỏ tín hiệu ở khu vực đó còn nhiều và tương tự với chức năng hiển thị theo nhiệt độ

Tính năng chính 

◆ Băng thông: 100MHz
◆ Tốc độ lấy mẫu thời gian thực: 2 GSa/s
◆ Số kênh đo: 2 kênh
◆ Công nghệ SPO của Siglent

    • Tốc độ chụp dạng sóng 140,000 wfm/s (normal mode) và 500,000 wfm/s (sequence mode)
    • Màn hình hiển thị theo cường độ màu và màu nhiệt độ
    • Độ dài sóng 140 Mpts
    • Hệ thống Trigger kỹ thuật số
◆ Trigger: Edge, Slope, Pulse, Window, Runt, Interval, Dropout, Pattern and Video (HDTV supported)
◆ Serial bus triggering and decoder, supports protocols IIC, SPI, UART, RS232, CAN and LIN (Optional)
◆ Nhiễu nền thấp: 1 mV/div đến 10 V/div
◆ 10 phím cứng bao gồm các tính năng: Auto Setup, Default, Cursors, Measure, Roll, History, Display/Persist,
    Clear Sweeps, Zoom and Print
◆ Chức năng ghi lại lịch sử đo, với tốc độ chụp tối đa 80.000 khung
◆ 37 chức năng đo tự động, các chức năng toán học, do Gating, đo lịch sử và đo Ref
◆ Các chức năng toán học (FFT, cộng, trừ, nhân, chia, tích phân, sai phân, căn bậc hai)
◆ Chức năng đo Pass/Fail tốc độ cao
◆ 16 kênh kỹ thuật số (MSO option), 
◆ Chức năng phát sóng tùy ý 25 MHz, 10 dạng sóng khác nhau
◆ Màn hình TFT-LCD 8 inch, độ phân giải 800 * 480
◆ Giao tiếp: USB Host, USB Device (USBTMC), LAN (VXI-11), Pass/Fail, Trigger Out
◆ Supports SCPI remote control commands
◆ Supports Multi-language display and embedded online Help

Để tham khảo các dòng máy hiện sóng đến từ các thương hiệu khác như: Tektronix, Lecroy, Micsig bạn có thể tham khảo thêm tại danh mục máy hiện sóng của Lidinco

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Siglent

Model
SDS2072X
SDS2074X

 

SDS2102X
SDS2104X

 

SDS2202X
SDS2204X

 

SDS2302X
SDS2304X

 

Bandwidth
70 MHz
100 MHz
200 MHz
300 MHz
Sampling Rate (Max.) 2 GSa/s
Channels 2 + EXT / 4 + EXT
Memory Depth (Max.) 140 Mpts (Single-Channel), 70 Mpts (Dual-Channel)
Waveform Capture Rate (Max.) 140,000 Wfm/s (normal mode), 500,000 (sequence mode)
Trigger Type Edge, Slope, Pulse width, Window, Runt, Interval, Dropout, Pattern, Video
Serial Trigger IIC, SPI, UART/RS232, CAN, LIN
Decoder Type (Optional) IIC, SPI, UART/RS232, CAN, LIN
16 Digital Channels (MSO Option) Maximum waveform capture rate up to 500 MSa/s, Record length up to 140 Mpts/CH
Waveform Generator (Optional) Single channel, Max. frequency up to 25MHz, 125MSa/s sampling rate, 16Kpts wave length
I/O USB Host, USB Device, LAN, Pass/Fail, Trigger Out, GPIB (Optional)
Probe (Std) PB470 70MHz 1 pcs for each channel PP510 100MHz 1 pcs for each channel SP2030A 300MHz 1 pcs for each channel SP2030A 300MHz 1 pcs for each channel
Display 8 inch TFT LCD (800x480)
Comparative Data SDS2000X Tektronix MSO/DPO2000B Keysight MSO/DSOX2000A
Bandwidth 70 ~ 300 MHz 70 ~ 200 MHz 70 ~ 200 MHz
Channels 2/4 CH + EXT 2/4 + EXT 2/4 CH + EXT
Sample Rate(Max.) 2 GSa/s 1 GSa/s 2 GSa/s
Waveform Capture Rate (Max.) 140,000 wfm/s 5,000 wfm/s 200,000 wfm/s
Memory Depth (Max.) 140 Mpts 1 Mpts 1 Mpts
Intensity Grading and Color Temperature Display 256-level Intensity Grading and Color Temperature Display Only intensity display 64-level Intensity Grading and Color Temperature Display
Vertical Sensitivity 1 mV~10 V/div 2 mV ~ 5 V/div 1 mV ~ 5 V/div
Segmented Memory Support Not support Support
History Mode Support; 80,000 frames Not support Not support
USB AWG Module Support Not support Support
Power Analysis Support option Not support Not support
Enhanced Resolution Mode Support, 3 bit at most Not support Support
Probe Auto Detect Available on 200 and 300 MHz models Not support Not support
Display 8 inch touch screen 7 inch (480*234) 8.5 inch (800*480)
Note: The above prices and parameters were collected on the official website of each brand on July 19, 2019. If there are any differences, please refer to the offical website.