Thiết bị ghi hình ảnh tiếng ồn Acoustic Camera Nor848AThiết bị ghi hình ảnh tiếng ồn Acoustic Camera Nor848A
Thiết bị chụp ảnh âm thanh Nor848AThiết bị chụp ảnh âm thanh Nor848A

Máy quay phát hiện âm thanh Nor848A – Norsonic Na Uy (Acoustic Camera)

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  Norsonic
  Nor848A
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông số kỹ thuật

Mô tả

Máy quay phát hiện âm thanh Nor848A (Acoustic Camera)

Mô tả

  • Có khả năng phát hiện âm thanh với hiệu suất vượt trội
  • Có 3 kích thước khác nhau. Bảng lớn nhất có thể chứa đến 384 micro
  • Ghi lại âm thanh ở thời gian thực
  • Micro kỹ thuật số
  • Phần mềm trực quan
  • Có thể sử dụng sau 5 phút khởi động

Máy quay phát hiện âm thanh Nor848A thuộc bộ thiết bị đo và phân tích âm thanh với công nghệ hiện đại Nor848A xứng đáng một tiêu chuẩn mới trong lĩnh vực này. Với số lượng Micro lớn cho khả năng bắt âm một cách chính xác nhất hạn chế tình trạng bắt sai âm thường gặp ở các thiết bị truyền thống. Phần mềm của Nor848 có 3 giao diện rất đơn giản dễ sử dụng. Chỉ sau vài phút hướng dẫn, người dùng có thể vận hành hệ thống và thực hiện các phép đo thực

Nor848 có 3 loại kích thước tương ứng với 3 kích cỡ bảng thu khác nhau: Bảng 0,4m với 128 micro bắt âm, bảng 1m với 256 micro và bảng 1,6m với 384 micro. Thiết bị cho phép người sử dụng phát hiện chính xác ngay thời điểm tiếng ồn vừa phát ra trên màn hình theo dõi. Với thiết kễ nhỏ gọn hệ thống dễ dàng được lắp đặt trong phân xưởng để kiểm tra tiếng ồn của máy móc  nhằm đảm bảo an toàn trong sản xuất.Chỉ cần cấp nguồn cho thiết bị từ nguồn điện hoặc pin và kết nối cáp mạng LAN với máy tính. Hệ thống đã sẵn sàng để đo chỉ trong vài phút sau khi vào trang web.

Đặc điểm, tính năng Acoustic Camera Nor848A

  • Các máy ảnh nhỏ, mạnh mẽ được đặt trên tấm bảng tròn làm bằng sợi carbon, có 3 loại kích thước phù hợp cho các mục đích sử dụng khác nhau:
    – Loại 1: 128 micro bảng 0.4 mét chỉ 2,5kg thích hợp đo ở các phạm vi hẹp
    – Loại 2: 256 micro bảng 1 mét, chỉ có 11 kg trọng lượng
    – Loại 3: 384 micro bảng 1,6 mét, để phân tích tần số thấp hơn
  • Có thể điều khiển trực tiếp bằng máy tính khi kết nối mạng Lan
  • Đo chính xác tại thời điểm phát ra âm thanh
  • Có thể đo được âm thanh từ nhiều nguồn cùng lúc
  • Có khả năng lọc tạp âm.
  • Độ ồn thấp và dải đo lớn
  • Có khả năng quay video quang học ở chất lượng cao
  • Với lượng micro lớn và được phân bố đồng đều đảm bảo bắt âm tốt và hạn chế tối đa được tạp âm so với các loại máy phổ thông khác
  • Micro kỹ thuật số đảm bảo dải động lớn và độ ổn định cao
  • Kết nối đơn giản với máy tính MacBook Pro thông qua một cáp mạng LAN đi kèm
  • Tất cả các bộ phận được tích hợp trong giao diện máy ảnh – không cần hộp giao diện xử lý tín hiệu
  • Hoạt động trên nguồn điện một chiều
  • Ghi lại tín hiệu từ mọi micrô

Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm khác thuộc bộ thiết bị giám sát tiếng ồn của Norsonic tại đây.

 

Number of microphones: 128(0,4m array), 256(1m array), 384(1,6m array)
Type: digital mems
AD converter: 4th order Delta Sigma
Resolution: 16 bit/sample
AC coupling 3dB frequency: 20 Hz
Max sound level (re. 20 µPa): 120 dB
Microphone frequency range: 20 Hz – 20 kHz
Mapping frequency range:  448 Hz – 15kHz (0,4m array), 220 Hz – 15 kHz (1m array), 142 Hz – 15 kHz (1,6 m array)
Self-noise, A-weighted: 12 dBA (0,4m array), 9 dBA (1m array), 7 dBA (1,6m array)
Sampling frequency: 44.1 kHz
Analysing spectrum: 1/1 octave or 1/3 octave or FFT
FFT spectra: 4096 lines 10,8 Hz line width
Operating distance: 0,5 m to 200 m
Optical camera resolution: 1600 x 1200
Optical camera frame rate: 15 frames/sec
Optical/acoustic covering angle: ± 48,5° horizontal ± 35° vertical
Temperature range: -10°C to +40 °C
Humidity range: up to 90 % RH
Mains supply (via mains adaptor): 100 – 230 V (50-60 Hz)
DC supply: 11–36 V
Power consumption frontend: Max. 20 W
Disc diameter: 43cm x 4.5 cm (0,4m array), 103 cm x 4.5 cm (1m array), 164 cm x 4.5 cm (1,6m array)
Weight (excl. tripod): 2,4 kg (0,4 m array), 11 kg (1 m array), 16 kg (1,6 m array)
Ingress protection code: IP 40