May kiem tra Hipot Tonghui TH9320May kiem tra Hipot Tonghui TH9320
Máy đo an toàn điện Hipot Tester TH9320Máy đo an toàn điện Hipot Tester TH9320
May kiem tra Hi Pot Tonghui TH9310May kiem tra Hi Pot Tonghui TH9310

Máy kiểm tra Hipot TongHui TH9320 5kVAC – 6kVDC

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  TongHui
  TH9320/TH9310
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Download

Mô tả

Giới thiệu máy kiểm tra Hipot TH9320

Máy kiểm tra Hipot 9320 (máy thử nghiệm điện áp cao/máy kiểm tra cách điện) là một thiết bị đo lường thông minh, an toàn được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Với các đặc tính mạnh mẽ như kích thước gọn nhẹ, vỏ ngoài chắc chắn, độ an toàn cao, thiết kế trực quan vận hành đơn giản chắc chắn sẽ đem lại những trải nghiệm tốt nhất cho bạn

Series này bao gồm hai model là TH9310/TH9320 có thể được sử dụng rộng rãi trong phép kiểm tra an toàn điện cho các thiết bị gia dụng, máy biến áp, thiết bị điện và linh kiện

Máy đo an toàn điện Hipot Tester TH9320

Thông số kỹ thuật của máy kiểm tra cách điện TH9320

– Công suất đầu ra: AC (5kV/20mA); DC (6kV/10mA)
– Điện áp đầu ra IR: 0.10kV – 1.00kV
– Phạm vi kiểm tra IR: 0.1MΩ – 9900MΩ
– Màn hình hiển thị rõ ràng TFT-LCD 480×272
– Chức năng xả sạc nhanh và dò phóng điện
– 20 bước kiểm tra và 4 chức năng kiểm tra cho lựa chọn dễ dàng hơn
– Giao diện vận hành hoàn toàn mới được thiết kế thân thiện với người dùng nhất
– Chức năng khóa bàn phím
– Cổng kết nối PLC
– Cài đặt ngẫu nhiên thời gian tăng điện áp thời gian kiểm tra tối đa 999.9s
– Đặt thời gian tự do khi đo điện trở cách điện

Tham khảo thêm sản phẩm tại danh mục: Máy kiểm tra Hipot 9320 (máy thử nghiệm điện áp cao/máy kiểm tra cách điện)

 

Thông số kỹ thuật máy kiểm tra Hipot TH9320

Model TH9310 / 20
Kiểm tra điện áp
Điện áp đầu ra AC 0,05 – 5.00kV ± (đọc 2% + 5 chữ số), (50Hz 60Hz tùy chọn)
DC 0,05 – 6,00kV ± (đọc 2% + 5 chữ số)
Điều chỉnh tỷ lệ điện áp (1% – 5V) power công suất định mức
Dòng điện đầu ra AC  TH9310, 0,000mA – 10,00mA ± (2% đọc + 2 chữ số) TH9320, 0,000mA – 20,00mA ± (đọc 2% + 2 chữ số)
DC TH9310, 0uA – 5,00mA ± (2% đọc + 2 chữ số) TH9320, 0uAọ10.00mA ± (đọc 2% + 2 chữ số)
Chức năng xả Xả sau khi kết thúc bài kiểm tra (DCW)
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp đầu ra 0,10kV – 1,00kV ± (đọc 2% + 2V)
Phạm vi kiểm tra điện trở 1MΩ Từ 9999MΩ
Độ chính xác 500V-1000V 1MΩ Vang 1000MΩ ± (5% đọc + 2 chữ số) 1000MΩ bồi 9999MΩ ± (10% đọc + 2 chữ số)
100V-500V 1MΩ Vang 1000MΩ ± (đọc 10% + 2 chữ số)
Chức năng xả Xả sau khi kết thúc bài kiểm tra
Dò phóng điện (Arc Detection)
Dải đo AC 1 – 9 levels (factory default 5) (20mA,18mA, 16mA, 14mA, 12mA, 10mA, 7.7mA, 5.5mA, 2.8mA respectively)
DC 1 – 9 levels
Đặc điểm kỹ thuật chung
Bộ nhớ 5 nhóm
Rising time điện áp 0,1 giây – 999,9 giây
Cài đặt thời gian kiểm tra (AC / DC) 0,2s – 999,9 giây
Thời gian chờ (IR) 0,2s – 999,9 giây
Độ chính xác thời gian ± (1% + 0,1s)
Kích thước W × H × D 280mm × 89mm × 428mm / 10kg
Cổng giao tiếp
Tiêu chuẩn HANDLER, RS232, USBDRV (giao diện PC), USBHOST (cổng USB)

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Tonghui