Máy Gắp Đặt Linh Kiện Tự Động Dạng Để Bàn QiHe TVM802A Series

may-gap-dat-linh-kien-de-ban-smt-qihe-tvm802

Máy Gắp Đặt Linh Kiện Tự Động Dạng Để Bàn QiHe TVM802A Series

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  QiHe
  TVM802A Series
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com

 

  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung

Mô tả

Giới Thiệu Máy Gắp Đặt Linh Kiện Tự Động Để Bàn QiHe TVM802A Series:

Dòng máy gắp đặt linh kiện tự động QiHe TVM802A/TVM802AX có hệ thống quan sát và điều khiển bằng camera được đặt ở trên và dưới máy cho phép tự động định vị và xác định vị trí PCB cùng linh kiện điện. Từ đó thực hiện chính xác thao tác trong quy trình gắp đặt linh kiện dán SMD vào board mạch.

Thông số kỹ thuật máy gắp đặt linh kiện QiHe TVM802A Series:

Model TVM802A TVM802AX
Kích thước PCB

(Applicable PCB size)

20x20mm  ̴340x340mm 20x20mm  ̴340x340mm
Vùng di chuyển XY

(XYmoving range)

395x450mm 395x450mm
Vùng di chuyển Z

(Zmoving range)

12.5mm 12.5mm
Số lượng đầu gắp

(Placement head quantity)

2 2
Khả năng gắn linh kiện

(Mounting capability)

6500CPH without vision

5500CPH with vision

6500CPH without vision

5500CPH with vision

Độ gắn chính xác

(Mounting accuracy)

0.025mm 0.025mm
Linh kiện áp dụng

(Applicable components)

0402-5050, SOP, TQFP, QFN etc. 0402-5050, SOP, TQFP, QFN etc.
Linh kiện cung cấp

(Components supply)

Tape reel, bulk, tubular, tray etc. Tape reel, bulk, tubular, tray etc.
Hệ thống hình ảnh

(Vision system)

2 HD CCD camera up-looking, automatic identify angle deviations and position deviations. Down-looking camera. Automatic identify mark point of PCB 2 HD CCD camera up-looking, automatic identify angle deviations and position deviations. Down-looking camera. Automatic identify mark point of PCB
Động cơ điều khiển

(Motor control scheme)

Stepper high voltage motor (Flexible S type accelerate/decelerate) high voltage drive, Z-axis reset detection Stepper high voltage motor (Flexible S type accelerate/decelerate) high voltage drive, Z-axis reset detection
Hệ thống điều khiển

(Operating system)

External computer Operating system. Build-in computer, Window 7
Feeder count & Tape width Total=29pcs, 8mm=25, 12mm=3, 16mm=1 Total=29pcs, 8mm=25, 12mm=3, 16mm=1
Pump 1 silent brushless vacuum pump, blowing pump 1 silent brushless vacuum pump, blowing pump
Leakage material detection Vacuum Vacuum
Power 125W(average power) 125W(average power)
Power supply AC220V or AC110V C220V or AC110V
Machine size 940x640x330mm 940x640x330mm
Kích thước đóng gói 1070x770x420mm 1070x770x420mm
Khối lượng tịnh

(Net weight)

39kg 39kg
Hỗ trợ phần mềm thiết kế PCB

(Support PCB design software)

Protl99/Altium Designer/Eagle/Pads/Allegre etc. Protl99/Altium Designer/Eagle/Pads/Allegre etc.

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Neoden