may-gap-dat-linh-kien-pick-and-place-machine-tvm925may-gap-dat-linh-kien-pick-and-place-machine-tvm925
may-gap-dat-linh-kien-de-ban-qihe-tvm925may-gap-dat-linh-kien-de-ban-qihe-tvm925

Máy Gắp Đặt Linh Kiện Để Bàn QiHe TVM925

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  QiHe
  TVM925
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com

 

  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung

Mô tả

Giới Thiệu Máy Gắp Đặt Linh Kiện Để Bàn QiHe TVM925:

  • Máy gắp đặt linh kiện QiHe TVM925 dạng để bàn với 4 đầu gắp có thể dễ dàng gắp đặt và điều khiển cc thành phần linh kiện SMD cùng một lúc.
  • Hệ thống hình ảnh: bao gồm 1 camera nhìn xuống, 4 CCD camera và 1 HD camera giúp tăng độ chính xác và tốc độ cho quy trình gắp đặt linh kiện.
  • TVM925 có khung động cơ kép hỗ trợ kết nối 38 đầu feeder lại với nhau. Ngoài ra, hệ thống servo vòng kín giúp điều khiển nhanh chóng và chính xác trong quá trình sử dụng.
  • Sản phẩm phù hợp với hệ thống dây chuyền SMT nhỏ đến vừa. Kết hợp cùng máy trộn kem hàn tự động, thiết bị quét kem hàn và lò hàn reflow tạo thành bộ thiết bị lý tưởng cho các doanh nghiệp, công ty sản xuất board mạch PCB quy mô vừa và nhỏ. Bộ sản phẩm cũng phù hợp với các trường học nhằm mục đích đào tạo, nghiên cứu.

Thông số kỹ thuật máy gắp đặt linh kiện QiHe TVM925:

Model TVM925 TVM926
Kích thước PCB phù hợp

(Applicable PCB size)

20x20mm  ̴ 310x360mm 20x20mm  ̴ 330x580mm
Vùng di chuyển XY

(XYmoving range)

375x620mm 585x620mm
Vùng di chuyển Z

(Zmoving range)

16mm 16mm
Số lượng đầu gắp

(Placement head quantity)

4 4
Khả năng gắn linh kiện

(Mounting capability)

9000/CPH without vision

7000/CPH with vision

9000/CPH without vision

7000/CPH with vision

Độ gắn chính xác

(Mounting accuracy)

0.025mm 0.025mm
Linh kiện áp dụng

(Applicable components)

0402,0603,0805,sop8,sop16,QFN,etc 0402,0603,0805,sop8,sop16,QFN,etc
Linh kiện cung cấp

(Components supply)

Tape reel, bulk package(IC)tubes Tape reel, bulk package (IC) tubes
Sơ đồ điều khiển động cơ

(Motor control scheme)

Closed-loop stepping servo system Closed-loop stepping servo system
Chiều rộng cuộn linh kiện

(Tape width)

8mm,12mm,16mm,24mm 8mm,12mm,16mm,24mm
Số lượng feeder 38 (YAMAHA Feeder) 64 (YAMAHA Feeder)
Kích thước máy

(Machine dimension)

845x865x650 1060x865x650
Camera hình ảnh

(Visual camera)

TVM925B 5CCD Camera+1 HD CCD Camera

TVM925A 6CCD Camera

TVM926B 5 CCD Camera +1 HD CCD Camera

TVM926A 6 CCD Camera

Camera nhìn xuống

(Visual camera(down))

Tự động xác định điểm định hướng (mark point) Tự động xác định điểm định hướng (mark point)
Camera nhìn lên

(Visual camera (up))

Tự động điều chỉnh độ lệch (offset) Tự động điều chỉnh độ lệch (offset)
Chất lượng bơm chân không

(Vacuum pump quality)

≥55L/External air pump ≥55L/External air pump
Nguồn điện

(Power supply)

AC220V/AC110V AC220V/AC110V
Công suất hoạt động trung bình

(Average working Power)

Single-phase 350W

 

Single-phase 350W
Khối lượng tịnh

(Net weight)

125kg 140kg
Kích thước đóng gói

(Packing size)

0.73CBM 0.9CBM
pcb pick and place machine tvm925máy gắp đặt linh kiện qihe để bàn tvm925qihe benchtop pick and place machine tvm925máy gắp đặt linh kiện qihe tvm925

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Neoden