Máy đo LCR linh kiện tự động TongHui TH2829Máy đo LCR linh kiện tự động TongHui TH2829
Máy đo LCR linh kiện tự động TongHui TH2829CMáy đo LCR linh kiện tự động TongHui TH2829C

Máy đo LCR linh kiện tự động TH2829 1MHz

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  TongHui
  TH2829 Series
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Data Sheet
  • Hướng dẫn sử dụng

Mô tả

Giới thiệu máy đo LCR linh kiện tự động TH2829

Với kinh nghiệm dày dặn trong việc cung cấp các thiết bị đo LCR, TongHui luôn giới thiệu cho khách hàng các dòng sản phẩm mới và chất lượng. Máy đo linh kiện tự động thuộc series TH2829 sở hữu tốc độ thử nghiệm cao hơn, chức nă00ng phân tích toàn diện và trải nghiệm tương tác giữa người với máy tính thân thiện bằng cách áp dụng các bộ xử lý tốc độ cao và hệ thống phần mềm mới nhất

Các mạch kiểm tra được thiết kế với các thuật toán tối ưu hóa tăng cường độ ổn định của các phép thử nghiệm điện dung (D) và cuộn cảm (Q) cao. Máy đo LCR tự động cung cấp các mức kiểm tra AC10V dòng điện phân cực 10V/100mA và dòng DC 10V/50mA độc lập, giúp thuận tiện cho việc áp dụng trong thử nghiệm hầu hết các thiết bị hoạt động / thụ động

TH2829C

Máy cho phép thiết lập các thông số chính/phụ, thiết kế hệ thống hiển thị nâng cao, quét danh sách 150 điểm và khả năng phân tích đồ họa của nhiều tham số đáp ứng hầu hết các yêu cầu của khách hàng. Nhờ ứng dụng một thế hệ bộ xử lý mới, thiết bị có khả năng xử lý mạnh mẽ hơn. Các kết quả kiểm tra  có thể dễ dàng được lưu trữ trong đĩa U, tải lên PC hoặc tải lên mạng thông qua nhiều cổng giao tiếp khác nhau

Giải tần số kiểm tra của các model thuộc series này lần lượt là 20Hz – 300kHz, 20Hz – 500kHz và 20Hz – 1MHz. Thiết bị có độ chính xác kiểm tra là 0.05% và tốc độ thử nghiệm cao nhất là 9ms/lần. Thiết bị có thể kết nối qua nhiều cổng như HANDLER, USB, LAN, RS232C, DCI, GPIB (option)

Đặc điểm nổi bật của LCR TH2829

– Màn hình TFT LCD 800×480 7 icnh
– Độ chính xác: 0.05%
– Kiểm tra tần số tín hiệu tối đa 1MHz, độ phân giải 1mHz, 5 digit
– Nguồn tín hiệu mạnh mẽ
Kiểm tra lập trình AC 10V/100mA
Nguồn lập trình DC 10V/100mA
Nguồn điện áp độc lập 10V/50mA
Sai lệch dòng điện DC bên trong 1A (Option)
Sai lệch nguồn điện ngoài 120A (Option)
– Tốc độ lấy mẫu: 9ms/lần
– Hiển thị đồng thời 4 tham số kiểm tra
– Chứ năng quét danh sách 10 trang/ 150 điểm
– Chức năng quét biểu đồ / phân tích đồ họa liên tục
– Bộ nhớ trong 100 cài đặt LCRZ và 10 bộ ảnh GIF
– Có thể lưu tệp ảnh GIF và dữ liệu CSV trực tiếp vào USB
– Handler USB, LAN, RS232C, GPIB (option), DCI

Thông số kỹ thuật TongHui TH2829 Series

Model TH2829A  TH2829B  TH2829C
Tần số tín hiệu 20Hz – 300kHz 20Hz – 500kHz 20Hz – 1MHz
Độ phân giải tối thiểu 1mHz, 5-digit frequency input
Độ chính xác 0.01%
Hiển thị 800×RGB×480  7-inch TFT LCD
AC Level Dải tín hiệu điện áp 5mV—10Vrms
Độ phân giải điện áp tối thiểu 100μV, 3-digit input
Độ chính xác ALC ON 10% x set voltage + 2mV
ALCOFF 6% x set voltage + 2mV
Dải tín hiệu dòng điện 50μA—100mA
Độ phân giải dòng điện tối thiểu 1μA, 3-digit input
Độ chính xác ALC ON 10% x set current + 20μA
ALCOFF 6% x set voltage + 20μA
Lệch điện áp nguồn DC Dải điện áp/dòng điện 0V— ±10V / 0mA—±100mA
Độ phân giải 0.5mV / 5μA
Độ chính xác điện áp 1% x set voltage + 5mV
ISO ON Be used for the bias test of inductance and transformer
Nguồn trở kháng AC ISO ON 100Ω
ISOOFF 30Ω、50Ω、100Ωselectable
Nguồn trở kháng DCR 30Ω、50Ω、100Ωselectable
Nguồn điện áp độc lập Dải điện áp/dòng điện 0V— ±10V / 0mA—±50mA
Độ phân giải 0.5mV / 5μA
Độ chính xác điện áp 1% x set voltage + 5mV
Điện trở ngõ ra 100Ω
Các tham số kiểm tra |Z|,Y|, C, L, X, B, R, G, D, Q, θ, DCR,Vdc-Idc
Hiển thị thông số trang Two sets of main/sub parameters, the second set can be set as ON/OFF;There can be 10 pages of list sweep and 15 points per page at most;Multiple parameters continuous sweep graphical analysis.
Độ chính xác cơ bản Kiểm tra tham sô LCR 0.05%
Hiệu chuẩn Warm-up time ≥ 30 seconds;Environment temperature: 23±5ºC;  Signal voltage: 0.3Vrms-1VrmsZeroing: After OPEN or SHORT;    Length of test cable: 0 m
Thời gian đo(≥10 kHz) Fast: 9 ms / timeMedium: 67 ms / timeSlow:187 ms / time Plus the refresh time of display character
Dải đo các tham số Z, R ,X,DCR 0.00001Ω — 99.9999MΩ
|Y|,G,B 0.00001μs — 99.9999s
C 0.00001pF —  9.99999F
L 0.00001μH —  99.9999kH
D 0.00001 —  9.99999
Q 0.00001 —  99999.9
θ(DEG) -179.999º — 179.999º
θ(RAD) -3.14159 — 3.14159
Δ% -999.999% — 999.999%
Mạch tương đương Serial, Parallel
Chế độ dải Auto, Hold
Chế độ Trigger Internal, Manual, External, Bus
Thời gian trung bình 1-256
Chức năng hiệu chuẩn Open, short calibration with full frequency or dot frequency, Load
Toán học Direct reading, ΔABS, Δ%
Cài đặt thời gian delay 0-999, minimum resolution: 100us
Bộ so 10-bin sorting, BIN1-BIN9, NG, AUX
Bin counter
PASS/FAIL on front panel, LED indication
Danh sách quét ·201 -point list sweep function ·List sweep of frequency, AC voltage/  current, internal/external DC bias  voltage/current and independent DC  source voltage can be performed on  each page. Each sweep point can be  sorted separately.
Phân tích đồ thị ·Graph scanning and analysis of  frequency, AC level and DC bias can  be performed.·Set the sweep start point, end point  and each sweep point.·Display the maximum value, minimum  value and read any of the chosen   sweep point·Scanning graphs can be stored into  internal or external USB memory.
Bộ nhớ cứng 100 sets of LCRZ setting files memory201 times test results10 sets of GIF image, CSV data files
Bộ nhớ USB ·GIF image, CSV data files·LCRZ setting files memory ·Test data can be stored via USB   memory directly.
Giao tiếp 1A bias current source 1A DC bias current source (optional) can be stalled
I/O interface HANDLER on rear panel
SCI USB、RS232C
PCI GPIB(optional)
NI LAN
Memory interface USB HOST(front panel)
Thông số kỹ thuật cơ bản
Nhiệt độ và độ ẩm 0℃-40℃, ≤ 90%RH
Nguồn cấp Điện áp 99V-121V, 198V-242V AC
Tần số 47Hz-63Hz
Công suất Max. 80 VA
Kích t hước (W×H×D) 400mm × 132mm × 385mm
Trọng lượng Approx.13 kg

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Tonghui