Máy đo độ rung cầm tay MMF VM2X Series

Máy đo độ rung cầm tay MMF VM2X series

Máy đo độ rung cầm tay MMF VM2X Series

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  MMF
  VM22, VM23. VM24, VM25, VM31
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
Danh mục:
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Tài liệu

Mô tả

Giới thiệu các dòng máy đo độ rung cầm tay VM2X series

– Giám sát điều kiện hoạt động của các động cơ xoay và các loại máy có pittong ISO 20816-1, ISO 10816-6, IEC 60034-14…
– Đánh giá tình trạng trục lăn theo VDI 3832… (VM24 và VM25)
– Đo độ rung của cơ thể người (VM31)
– Các phép đo ở băng tải rung, màn rung và thiết bị phân tích (VM23)
– Hiển thị đồ thị xu hướng (VM2x)
– Phân tích tần số (VM25/31)
– Hiển thị tần số chính (VM23)
– Đo lường số vòng quay không tiếp xúc với laser (VM25)
– Cảm biến nhiệt độ bằng hồng ngoại (VM25)
– Nhận diện các điện tử các điểm đo bằng VMID thông quá đế cảm biến
– Giao diện USB, phần mềm PC để quản lý điểm đo theo quy ước MIMOSA và lưu trữ dữ liệu đo
– Kích thước nhỏ gọn, có thể bỏ túi

Cùng chuyên mục

👉 Tìm hiểu các loại cảm biến để lắp vào thiết bị đo độ rung VM2X Series
👉 Các dòng máy đo độ rung khác

Thông số kỹ thuật máy đo độ rung cầm tay VM2x Series

VM22 VM23 VM24 VM25 VM31
vm22 mmf vm23 mmf vm24 mmf vm25 mmf vm31
Số kênh đo 1 1 1 1 4
Inputs L.P. IEPE + VMID L.P. IEPE + VMID L.P. IEPE + VMID L.P. IEPE + VMID L.P. IEPE +  TEDS
Dải đo
Gia tốc rung 0.1 – 240m/s² 0.1 – 240m/s² 0.1 – 800 m/s²
Vận tốc rung 0.1 – 1000mm/s 0.1 – 1000mm/s 0.1 – 1000mm/s 0.1 – 1000mm/s 0.1 – 10000 mm/s
Rung động dịch chuyển 0.01 – 60 mm 0.01 – 60 mm 0.01 – 60 mm 1 – 15000 µm
Tốc độ xoay 1 – 9999 U/min
Dải tần số
Gia tốc rung 0.2 Hz – 10 kHz
3 Hz – 1 kHz
1 kHz – 10 kHz
0.2 Hz – 10 kHz
3 Hz – 1 kHz
1 kHz – 10 kHz
0.1 – 2000 Hz
1 – 1000 Hz
Vận tốc rung 10 – 1000 Hz 2 – 100 Hz
10 – 1000 Hz
2 – 1000 Hz
10 – 1000 Hz
2 – 1000 Hz
10 – 1000 Hz
1 – 100 Hz
2 – 1000 Hz
10 – 1000 Hz
Tần số dịch chuyển 3 – 60 Hz
3 – 200 Hz
5 – 200 Hz 5 – 200 Hz 5 – 250 Hz
Chức năng khác
Đo lường rung động cơ thể người yes
Đo lường RMS yes yes yes yes yes
Đo đỉnh yes (pk-pk) yes yes yes
Đo hệ số đỉnh yes
Vector sum (X/Y/Z) yes
Hệ số chuẩn đoán vòng bị K(t) yes
Vibration dose value (VDV) yes
Tần số chính yes
Phân tích tần số 512 lines FFT for main frequency
no spectrum
125 lines FFT; 10 frequency
ranges, 23 – 11712 Hz
125 lines FFT;4 frequency
ranges, 240 – 1920 Hz
Cổng Headphone đầu ra yes
Bộ nhớ 16000 measurements, USB interface 16000 measurements, USB interface 16000 measurements, USB interface 16000 measurements, USB interface 10000 measurements, USB interface
Phụ kiện
Supplied accelerometer KS82L KS82L KS82L KS82L
Sensor probe (option)
Sensor solution for high temperatures up to 250°C KS56 and

KS56 and

KS56 and

KS56 and

Thông tin bổ sung

Hãng SX

MMF