Đồng hồ vạn năng Fluke CNX 3000

Đồng hồ vạn năng Fluke CNX 3000

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  Fluke
  CNX3000
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông số kỹ thuật
  • Phụ kiện

Mô tả

Đồng hồ vạn năng Fluke CNX 3000

Đồng hồ vạn năng Fluke CNX 3000

Fluke CNX 3000 thuộc dòng đồng hồ đo điện cầm tay kết hợp với các Modul cho phép bạn đọc đồng thời các giá trị cách xa đó 20m. Cùng một lúc các giá trị đo lấy từ các Modul được truyền về không dây hiện thị trên một màn hình duy nhất. Phương pháp sử dụng đồng hồ vạn năng Fluke CNX 3000 có thể phân tích nguyên nhân, sự tương tác giữa đầu vào và đầu ra để tìm ra hỏng hóc.

Đặc điểm nổi bật

  • Đo không dây
  • Đo điện áp AC, DC lên đến 1000v
  • Cho phép lưu lại các chỉ số MIN / MAX
  • Đạt chuẩn an toàn CAT III 1000v
  • Đạt chuẩn kháng bụi, nước IP 54

Ngoài các sản phẩm đồng hô vạn năng Lidinco còn phân phối nhiều dòng sản phẩm khác như: Thiết bị viễn thông, thiết bị cơ khí, thiết bị phòng thí nghiêm và các linh kiện, phụ kiện. Bạn có thể tham khảo thêm tại Website hoặc gọi trực tiếp về tổng đài để được tư vấn trực tiếp.

For all specifications: accuracy is specified for one year after calibration, at operating temperatures of 18 °C to 28 °C, with relative humidity at 0 % to 90 %. Accuracy specifications take the form of ± ([ % of Reading ] + [ Number of least significant digits ]).

Detailed Specifications
AC Voltage
Range ¹ Resolution Accuracy ² ³
45 Hz to 500 Hz 500 Hz to 1 kHz
600.0 mV 0.1 mV 1.0 % + 3 2.0 % + 3
6.000 V 0.001 V
60.00 V 0.01 V
600.0 V 0.1 V
1000 V 1 V
¹ All AC voltage ranges are specified from 1 % of range to 100 % of range.
² Crest factor of ≤ 3 at full scale p to 500 V, decreasing linearly to crest factor < 1.5 at 1000 V.
³ For non-sinusoidal waveforms, add –(2 % of reading + 2 % full scale) typical, for crest factor up to 3.
DC Voltage, Continuity, Resistance, Diode Test and Capacitance
Function Range ¹ Resolution Accuracy
mV 600.0 mV 0.1 mV 0.09 % + 2
V 6.000 V 0.001 V 0.09 % + 2
60.00 V 0.01 V
600.0 V 0.1 V
1000 V 1 V 0.15 % + 2
))) 600 Ω 1 Ω Meter beeps at < 25 Ω, beeper detects opens or shorts of 250 μs or longer.
600.0 Ω 0.1 Ω 0.5 % + 2
6.000 kΩ 0.001 kΩ 0.5 % + 1
60.00 kΩ 0.01 kΩ
60.00 kΩ 0.1 kΩ
600.0 kΩ 0.001 MΩ
50.00 MΩ 0.01 MΩ 1.5 % + 3
Diode test 2.000 V 0.001 V 1 % + 2
µF 1000 nF 1 nF 1.2 % + 2
10.00 μF 0.01 μF
100.0 μF 0.1 μF
9999 μF ¹ 1 μF 10 %
¹ In the 9999 μF range for measurements to 1000 μF, the measurement accuracy is 1.2 % + 2.
AC and DC Current
Function Range ¹ Resolution Accuracy
mA AC
(45 Hz to 1 kHz)
60.00 mA 0.01 mA 1.5 % + 3
400.0 mA ³ 0.1 mA
mA DC ² 60.00 mA 0.01 mA 0.5 % + 3
400.0 mA 0.1 mA
¹ All AC current ranges are specified from 5 % of range to 100 % of range.
² Input burden voltage (typical): 400 mA input 2 mV/mA.
³ 400.0 mA accuracy specified up to 600 mA overload.
Frequency
Range ¹ Resolution Accuracy
99.99 Hz 0.01 Hz 0.1 % + 1
999.9 Hz 0.1 Hz
9.999 kHz 0.001 kHz
99.99 kHz 0.01 kHz
¹ Frequency is specified up to 99.99 kHz in volts and up to 10 kHz in amps.
Input Characteristics
Function Overload
Protection
Input Impedance
(nominal)
Common Mode Rejection Ratio (1 kΩ unbalance) Normal Mode Rejection
1100 V RMS > 10 MΩ < 100 pF > 120 dB at DC, 50 Hz or 60 Hz > 60 dB at 50 Hz or 60 Hz
1100 V RMS > 10 MΩ < 100 pF > 60 dB, DC to 60 Hz  
1100 V RMS > 10 MΩ < 100 pF > 120 dB at DC, 50 Hz or 60 Hz > 60 dB at 50 Hz or 60 Hz
Open circuit test voltage Full scale Typical short circuit current
To 6 MΩ 50 MΩ
1100 V RMS < 2.7 V DC < 0.7 V DC < 0.9 V DC < 350 mA
1100 V RMS < 2.7 V DC 2.000 V DC < 1.1 mA
Function Overload Protection Overload
mA Fused, 44/100 A, 1000 V FAST Fuse 600 mA overload for 2 minutes maximum, 10 minutes rest minimum
MIN/MAX Recording
Function Accuracy
DC functions The specified accuracy of the measurement function ± 12 counts for changes > 350 mS in duration
AC functions The specified accuracy of the measurement function ± 40 counts for changes > 900 mS in duration
General Specifications
Maximum voltage between any terminal and earth ground 1000 V DC or AC RMS
Ω fuse protection from A inputs 0.44 A (44/100 A, 440 mA), 1000 V FAST Fuse, Fluke specified part only
Display (LCD) Update rate: 4/sec
Volts, amps, ohms: 6000 counts
Frequency: 10,000 counts
Capacitance: 1,000 counts
Battery type Three AA Alkaline batteries, NEDA 15A IEC LR6
Battery life 300 hours minimum
Temperature Operating: -10 °C to 50 °C Storage: -40 °C to 60 °C
Relative humidity 0 % to 90 % (0 °C to 35 °C)
0 % to 75 % (35 °C to 40 °C)
0 % to 45 % (40 °C to 50 °C)
Altitude Operating: 2,000 m
Storage: 12,000 m
Temperature coefficient 0.1 X (specified accuracy) /°C (<18 °C or >28 °C)
Wireless frequency 2.4 GHz ISM Band 20 meter range
Size (H x W x L) 4.75 cm x 9.3 cm x 20.7 cm (1.87 in x 3.68 in x 8.14 in)
Weight 340 g (12 oz)
Safety standards US ANSI: ANSI/ISA 61010-1 / (82.02.01): 3rd edition
CSA: CAN/CSA-C22.2 No 61010-1-12: 3rd edition
CE European: IEC/EN 61010-1:2010
Electromagnetic compatibility
EMI, RFI, EMC, RF
EN 61326-1:2006, EN 61326-2-2:2006
ETSI EN 300 328 V1.7.1:2006, ETSI EN 300 489
V1.8.1:2008, FCC Part 15 Subpart C Sections 15.207, 15.209, 15.249
FCCID : T68-FWCS IC:6627A-FWCS
Ingress Protection (IP) rating IP54
 

Các Model và phụ kiện đi kèm:

  1. Fluke CNX 3000, Đồng hồ vạn năng
    • Máy chính
    • Bộ dây đo Fluke TL175
    • Kẹp cá sấu Fluke AC17

     

  2. Fluke CNX v3000, Modul đo điện áp AC
    • Máy chính, modul đo điện áp AC
    • Bộ dây đo Fluke TL224
    • Kẹp cá sấu Fluke AC285
    • Dây treo máy
  3. Fluke CNX i3000, Modul đo dòng điện sử dụng iflex
    • Máy chính, modul đo dòng điện sử dụng Iflex
    • Kẹp dòng iflex i2500-10
  4. Fluke CNX a3000, Modul đo dòng điện
    • Máy chính, modul đo dòng điện
  5. Fluke CNX t3000, Modul đo nhiệt độ
    • Máy chính, modul đo nhiệt độ type K
    • Fluke 80pk-1
    • Dây treo
  6. Fluke CNX i3000 Kit
    • Fluke CNX 3000
    • Fluke CNX i3000
    • iFlex i2500-10
    • Dây đo Fluke TL175
    • Kẹp cá sấu Fluke AC175
    • Dây treo
    • Bao da mềm
  7. Fluke CNX v3000 Kit
    • Fluke CNX 3000
    • Fluke CNX v3000
    • Dây đo Fluke TL224
    • Dây đo Fluke TL175
    • Kẹp cá sấu Fluke AC175
    • Kẹp cá sấu Fluke AC285
    • Dây treo
    • Bao da mềm
  8. Fluke CNX a3000 Kit
    • Fluke CNX 3000
    • Fluke CNX a3000
    • Dây đo Fluke TL175
    • Kẹp cá sấu Fluke AC175
    • Bao da mềm
  9. Fluke CNX t3000 Kit
    • Fluke CNX 3000
    • Fluke CNX t3000
    • Bộ dây đo Fluke TL175
    • Bộ kẹp cá sấu Fluke AC175
    • Fluke 80PK-1
    • Dây treo
    • Bao da mềm