Đồng hồ đo Microtest LCR 6374

Đồng hồ đo LCR 6374

• Hãng sản xuất

Model

Bảo hành

Microtest

6374

12 tháng

Để có giá tốt nhất và nhanh nhất, vui lòng liên hệ

(08) 3977 8269 – (08) 3601 6797

Email: sales@lidinco.com – lidinco@gmail.com

  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Thông số kỹ thuật
  • Phụ kiện

Mô tả

Đồng hồ đo LCR 6374

Các tính năng

  • Độ chính xác lên đến 0.1%
  • Kiểm tra đồng bộ với việc thiết lập nhiều thông số
  • Range đo: Freq. to 5 Digits, signal level of 10mV to 2Vrms
  • LCR Meters tương thích với phần mềm Meter Link một cách hiệu quả.

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Microtest

Measurement Data

Test Frequency 20Hz-100KHz
Points Of Test Frequency Continuity
Basic Accuracy ± 0.1%
AC Drive  Level 10mV to 2Vrms (1m Vrms steps)
DC Drive Level 0.01V~2V
Output Impedance 100Ω
Frequency trimming resolution 5 Digits
Frequency output accuracy ± 0.01%
AC test speed (Max.) 75mS
AC test speed (Fast) 150mS
AC test speed (Medium) 450mS
AC test speed (Slow) 600mS
DC test speed (Max.) 30mS
DC test speed (Fast) 60mS
DC test speed  (Medium) 120mS
DC test speed  (Slow) 500mS
Bias voltage 2V

Specifications

ESR Series/Parallel
Mathematical Mode Absolute/Percentage
Test Range Automatic/Lock
Indicator Pass/Fail/Bias LED and Built-in speaker
Output Terminal BNC connector
Safety EN61010-1
Immunity EN61326-1
Emissions EN55022 Class A
Calibration Open Circuit / Short Circuit: Avoid the misreading caused by the stray capacitance from kelvin clips and fixtures
Auto-save when power-off function When the power is turned off or encounter a power outage, all the data will be saved automatically and recovered when tester system is switched on again
Power Supply Voltage 90-132Vac or 198-264Vac (selectable)
Frequency 47-63Hz
Display 320*240 dot-matrix display
Interface RS-232, GPIB (option), Handler (option)
Flash Memory Built-in flash for storage of 64 groups of Multi-steps setting (Each group contains up to 30 steps)
Operation Auto、Manual、RS-232、GPIB (option)、Handler (option)
Environment Temperature : 10°C to 40°C Humidity : 20 ~ 90%
Dimension (W*H*D) 340x88x330 mm
Weight 5 Kg

Parameters Measurement Ranges

|Z| R X 0.1 mΩ - 100MΩ
|Y| G B 10nS - 1000S
Cs Cp 0.01pF - >1F
Ls Lp 0.01nH - 100KH
D 0.00001 - 9.9999
Q 0.1 - 9999.9
DCR 0.1mΩ - 100MΩ
Δ% -999.99% - 999.99%
Θ -180° - +180°

Standard Accessories

  • Power Cord
  • User Manual
  • BNC Kelvin Clips (F423501)

Optional Accessories

  • Meter Link Software
  • RS-232cable
  • Handler Box
  • F423502
  • F423504
  • F423905
  • F420001