Ampe kìm đo điện trở nối đất Hioki FT6381Ampe kìm đo điện trở nối đất Hioki FT6381
Ampe kìm đo điện trở nối đất Hioki FT6380Ampe kìm đo điện trở nối đất Hioki FT6380

Đồng hồ đo điện trở đất dạng kìm Hioki FT6381 Bluetooth

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  Hioki
  FT6381
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Tài liệu

Mô tả

Giới thiệu ampe kìm đo điện trở nối đất Hioki FT6381

Một sự lựa chọn hoàn toàn mới trong việc kiểm tra điện trở nối đất mà thương hiệu Hioki muốn trình làng với khách hàng đó chính là thiết bị đo tiếp địa dạng kìm kẹp (như một ampe kìm), nhờ vào cảm biến nhỏ gọn, nó trở thành một thiết bị vô cùng hữu ích cho các không gian nhỏ gọn. Đặc biệt model này còn được trang bị tính năng Bluetooth cho phép kết nối với các thiết bị không dây để tạo báo cáo

Đồng thời, Ampe kìm đo điện trở nối đất này củng được tăng kích thước của phần cán mở cảm biến, cho phép hoạt động đơn giản hơn chỉ cần tác dụng một nửa lực so với các sản phẩm tương tự do công ty khác cung cấp

Ưu điểm nổi bật

– Dễ dàng kẹp cáp đất trên cột mà không cần phải đào xới tốn sức. Hàm kẹp 0.79inch (20mm) siêu mỏng cho phép hoàn thành công việc một cách dễ dàng và hiệu quả
– Sử dụng tốt cho các hệ thống có nhiều cột nối đất
– Đo dòng điện rò rỉ một cách chắc chắn tuyệt đối với độ phân giải 0.01mA có độ nhạy cao (ở dải 20.00mA)
– Đo dòng tải lên đến 60.0A
– Kẹp ở điểm hẹp nhất

Tham khảo các sản phẩm khác tại: Danh mục máy đo điện trở nối đất

Thông số kỹ thuật Ampe kìm đo điện trở nối đất FT6381

Measurement principle Instrument has two cores for voltage injection and current measurement. From the defined voltage and measured current, the total circuit loop resistance is calculated
Note: For multi grounded systems only. In a multi-grounded system, the larger the number of grounding poles, the more accurate the measured value.
Dải đo 0.20 Ω (0.01 Ω resolution) to 1600 Ω (20 Ω resolution), 10 ranges, Zero suppression: Less than 0.02 Ω,
Accuracy: ±1.5 % rdg. ±0.02 Ω
Dải dòng điện AC 20.00 mA (0.01 mA resolution) to 60.0 A (0.1 A resolution), 5 ranges, Zero suppression: Less than 0.05 mA,
Accuracy: ±2.0 % rdg. ±0.05 mA (30 Hz to 400 Hz, True RMS), Crest factor 5.0 or less (for the 60 A range, 1.7 or less)
Đầu vào tối đa cho phép 100 A AC continuous, AC 200 A for 2 minutes or shorter (at 50/60 Hz, requires derating at frequency)
Max. rated voltage to earth 600 V AC CAT IV
Chức năng bộ nhớ 2000 data
Chức năng cảnh báo For resistance measurement and current measurement, Beeps when measured value is less than or greater than threshold
Chức năng khác Data hold, Backlight, Filter, Auto power save
Hiển thị Digital LCD, max. 2000 dgt., Display refresh rate: 500 ms (2 times/s)
Chống nước và bụi bẩn IP40 (EN60529) with clamp sensor closed
Cổng kết nối N/A
Nguồn LR6 (AA) alkaline battery ×2, Max. rated power: 450 mVA, Continuous use : 35 hr (in-house testing conditions)
Kích thước kẹp φ 32 mm (1.26 in)
Kích thước 73 mm (2.87 in) W × 218 mm (8.58 in) H × 43 mm (1.69 in) D, 620 g (21.9 oz)
Phụ kiện Carrying case ×1, Resistance check loop (1 Ω, 25 Ω) ×1, Strap ×1, LR06 (AA) alkaline battery ×2, Instruction manual ×1