Đồng hồ vạn năng kim Analog Hioki HiTESTER 3030-10Đồng hồ vạn năng kim Analog Hioki HiTESTER 3030-10
Đồng hồ vạn năng kim HIOKI 3030-10Đồng hồ vạn năng kim HIOKI 3030-10

Đồng hồ vạn năng kim Hioki HiTESTER 3030-10

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  Hioki
  HiTester 3030-10
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông số kỹ thuật
  • Phụ kiện

Mô tả

Đồng hồ vạn năng kim HIOKI 3030-10Đồng hồ vạn năng kim Analog Hioki HiTESTER 3030-10

Sản phẩm không thể thiếu của kỹ sư điện để kiểm tra bảng điện, điện lưới nhanh chóng và độ an toàn cao, đo nhanh chóng. Đặc biệt, đồng hồ vạn năng Hioki – Nhật Bản sau nhiều năm vẫn hoạt động ổn định với sai số rất ít.

Để mua đồng hồ vạn năng cho cá nhân hoặc dự án, hãy liên hệ hoặc vào website của Lidinco để được tư vấn tốt nhất và nhận được báo giá tốt nhất

Đặc điểm nổi bậc

  • Khả năng chống chịu va đập với phần vỏ được thiết kế chắc chắn (rơi từ độ cao 1 mét)
  • Kiếm tra LED, hỗ trợ kiểm tra pin
  • Đầy đủ các chức năng đo, khả năng bảo vệ CATIII 600V
  • Phần vỏ có ngăn chứa que đo tránh mất dây và bảo quản tốt hơn

Thông số kỹ thuật đồng hồ vạn năng kim Hioki 3030-10

Dải đo điện áp DC 0.3 V (16.7 kΩ/V), 3/12/30/120/300/600 V (20 kΩ/V)
Độ chính xác: ±2.5 % f.s. Điện áp DC tối đa: 600 V
Dải đo điện áp AC 12V (9 kΩ/V) Độ chính xác: ±4 % f.s.
30/120/300/600 V (9 kΩ/V) Độ chính xác: ±2.5 % f.s.
Giá trị hiệu dụng trung bình, điện áp AC tối đa: 600 V
Dải đo dòng điện DC 60 µA/30 m/300 mA (300 mV internal voltage drop)
Độ chính xác: ±3 % f.s.
Dải đo điện trở 0 đến 3 kΩ, R × 1, R × 10, R × 100, R × 1 k
Độ chính xác: ±3 %
Kiểm tra pin 0.9 đến 1.8 V, khả năng chịu tải 10 Ω, Độ chính xác: ±6 % f.s.
Đo nhiệt độ Lưu ý: 3030-10 có tích hợp chức năng đo nhiệt độ, nhưng que đo nhiệt độ 9021-01 đã ngừng sản xuất, nên sẽ không có sẵn cho khách mới
Nguồn điện Pin R6P (AA) ×2
Trọng lượng và khối lượng 95 mm (3.74 in) W × 141 mm (5.55 in) H × 39 mm (1.54 in) D, 280 g (9.9 oz)
Phụ kiện Que đo L9207-30 ×1, Cầu chì dự phòng ×1, Pin R6P (AA) ×2, Hướng dẫn sử dụng ×1, Hộp đựng 9390 ×1
DC voltage range 0.3 V (16.7 kΩ/V), 3/12/30/120/300/600 V (20 kΩ/V)
Accuracy: ±2.5 % f.s. Max. rated voltage: 600 V
AC voltage range 12 V (9 kΩ/V) Accuracy: ±4 % f.s.
30/120/300/600 V (9 kΩ/V) Accuracy: ±2.5 % f.s.
Average rectifier effective value, Max. rated voltage: 600 V
DC current range 60 µA/30 m/300 mA (300 mV internal voltage drop)
Accuracy: ±3 % f.s.
Resistance range 0 to 3 kΩ (center scale 30 Ω), R × 1, R × 10, R × 100, R × 1 k
Accuracy: ±3 % of scale length
Battery check 0.9 to 1.8 V, load resistance 10 Ω, Accuracy: ±6 % f.s.
Temperature scale Note: The 3030-10 includes a temperature measurement scale, but because the optional Thermister Temperature Probe 9021-01 has been discontinued, the scale is not available for new customers.
Power supply For resistance measurement range, R6P (AA) ×2 batteries
Dimensions and mass 95 mm (3.74 in) W × 141 mm (5.55 in) H × 39 mm (1.54 in) D, 280 g (9.9 oz)
Accessories Test Lead L9207-30 ×1, Spare fuse ×1, R6P (AA) manganese batteries ×2, Instruction manual ×1, Carrying case 9390 ×1
  • Test Lead L9207-30 ×1
  • Spare fuse ×1
  • R6P (AA) manganese batteries ×2
  • Instruction manual ×1
  • Carrying case 9390 ×1