Bảng điều khiển chạm màu VT3-V10, 10 inch VGA TFT

Bảng điều khiển chạm màu VT3-V10, 10 inch VGA TFT

SKU:
N/A
Brand:
Warranty:
N/A
Price: Contact
  • Please contact to check stock
  • There are currently no promotions for this product

Hotline: +84 906 988 447  

Head Office: Ho Chi Minh City

  • Tel: +84 2839 778 269 / 3601 6797
  • Email: sales@lidinco.com
  • Add: 487 Cong Hoa Street, Ward 15, Tan Binh Dist, HCM City, Vietnam

Office: Bac Ninh City

  • Tel: +84 222 730 0180
  • Email: bn@lidinco.com
  • Add: 184 Binh Than Street, Vo Cuong Ward, Bac Ninh City, Vietnam
  • Counseling Technical Counseling 100% Free
  • Shipping Free Shipping For 3.000.000vnd Order
Specification

Data is being updated

Bảng điều khiển, màn hình chạm màu VT3-V10, Keyence.

Hàng luôn có sẵn tại Lidinco

Thông tin kỹ thuật:

Mẫu VT3-V10
Đặc điểm kỹ thuật chung Dòng điện vận hành -
Công suất tiêu thụ Cực đại 65VA
Loại quá áp II
Mức độ ô nhiễm 2
Dòng điện 100 to 240 VAC ±10% (50/60 Hz)
Nhiệt độ xung quanh khi vận hành 0 đến +50°C
Độ cao -10 đến +60°C (không đóng băng)
Trọng lượng Xấp xỉ 2300 g
Đặc điểm kỹ thuật hiệu suất Các định mức Yếu tố màn hình hiển thị FTF Màu LCD
Màu sắc màn hình hiển thị 32768 màu
Số lượng dot W 640 × H 480 chấm
Vùng hiển thị hoạtđộng W 211.2 × H 158.4 mm
Tuổi thọ (nhiệt độ và độ ẩm thông thường) Xấp xỉ 50000 giờ
Đèn chiếu sáng ngược
Bộ chuyển chạm Số lượng bộ chuyển 40×30/màn hình
Lực vận hành Cực đại 0,98N
Tuổi thọ tối đa từ 1.000.000 lần trở lên
Sao lưu dữ liệu Dữ liệu ghi SRAM Dự phòng : Pin lithium
Chức năng giao tiếp Bộ điều nhiệt công ty cổ phần Yokogawa Electric, công ty cổ phần Azbil, công ty cổ phần OMRON, công ty RKC INSTRUMENT, công ty SHINKO TECHNOS, CÔNG TY CỔ PHẦN CHINO
Bộ đảo điện công ty cổ phần Mitsubishi Electric, công ty cổ phần Fuji Electric FA Components & Systems, công ty cổ phần YASKAWA Electric, công ty cổ phần OMRON
Bộ khuếch đại Servo công ty cổ phần Mitsubishi Electric
Động cơ bước công ty cổ phần ORIENTAL MOTOR
Đặc điểm kỹ thuật I/O I/F (CỔNG 2) nối tiếp để kết nối PLC/thiết bị bên ngoài Chiều dài dữ liệu 7 or 8 bit
Chẵn lẻ Chẵn/Lẻ/Không
Tốc độ truyền dẫn 1,200, 2,400, 4,800, 9,600, 19,200, 38,400, 57,600, 115,200 bps
I/F (CỔNG 3) nối tiếp để kết nối Mã vạch/PLC/thiết bị bên ngoài Tiêu chuẩn áp dụng Phù hợp với EIA RS-232C
Chiều dài dữ liệu 7 or 8 bit
Chẵn lẻ Chẵn/Lẻ/Không
Tốc độ giao tiếp 1,200, 2,400, 4,800, 9,600, 19,200, 38,400, 57,600, 115,200 bps
I/F (CỔNG 4) nối tiếp để kết nối liên kết Mega/đa liên kết/liên kết KL/thiết bị bên ngoài Khi kết nối thông qua liên kết Mega Tiêu chuẩn áp dụng RS-485
Số lượng bộ thiết bị tối đa có thể kết nối 15
Tốc độ baud 19200 Cự ly mở rộng tối đa 1000m
Tốc độ baud 115200
Tốc độ baud là 0,5M Cự ly mở rộng tối đa 500m
Tốc độ baud 1M Cự ly mở rộng tối đa 200m
Tốc độ baud 2M Cự ly mở rộng tối đa 100m
Khi kết nối thông qua đa liên kết VT2 Tiêu chuẩn áp dụng RS-485
Cự ly truyền dẫn Cự ly mở rộng tối đa Cực đại 500 m
Tốc độ giao tiếp 19200, 115200, 0.5M, 1M bit/s
Tốc độ baud Cực đại 115200 Cự ly mở rộng tối đa 500m
Khi kết nối thông qua đa liên kết VT2 Tốc độ baud là 0,5M Cự ly mở rộng tối đa 100m
Tốc độ baud 1M Cự ly mở rộng tối đa 50m
Khi kết nối thông qua đa liên kết Tiêu chuẩn áp dụng RS-485
Cự ly truyền dẫn Cự ly mở rộng tối đa Cực đại 500 m
Tốc độ giao tiếp 19200, 38400, 57600, 115200 bit/s
Khi kết nối thông qua liên kết KL Định dạng kết nối Phân nhánh hình chữ T , kết đa điểm
Tốc độ giao tiếp 5 Mbps, 2.5 Mbps, 625 kbps, 156 kbps

 

Accessories

Reviews & Comments

0.0/5

(0 ratings)
  • 5 0
  • 4 0
  • 3 0
  • 2 0
  • 1 0

Please login to write review!

Review about this product: