Thiết bị đo LCR TongHui TH2816BThiết bị đo LCR TongHui TH2816B
Test Fixture TongHui TH26005ATest Fixture TongHui TH26005A

Thiết bị đo LCR TongHui TH2817A 100kHz

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  TongHui
  TH2817A
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Phụ kiện
  • Download

Mô tả

Máy đo LCR linh kiện TongHui TH2816BGiới thiệu thiết bị đo LCR TH2817A

TH2816A và TH2816V là hai dòng máy đo LCR phổ thông đến từ thương hiệu Tonghui với mức giá rẻ. Dải kiểm tra của hai thiết bị này có thể lên đến 100kHz với độ chính xác là 0.05%, đồng hồ hiển thị 6 chữ số cho khả năng làm việc hiệu quả hơn

Các cổng giao tiếp đa dạng như Handler, GPIB, RS232C giúp dễ dàng dàng xây dựng hệ thống kiểm tra linh kiện tự động. TH2817A phù hợp cho nhiều ứng từ sửa chữa cơ bản, giáo dục và nghiên cứu

Đặc điểm nổi bật thiết bị đo LCR TH2817A

■ Màn hình LCD 240 × 64
■ Giao diện với người dùng, thao tác dễ dàng
■ Cấp điện áp lập trình 10mVrms đến 2.0Vrms
■ Độ ổn đinh jvà độ chính xác cao
■ Độ phân giải đọc 6 chữ số
■ Tốc độ kiểm tra lên đến 33 phép đo / giây
■ Chức năng hiệu chỉnh tải chính xác
■ Có thể lựa chọn trở kháng ra của nguồn tín hiệu: 30Ω, 100Ω
■ Chức năng điều khiển trực tiếp bias source DC TH1773 / TH1775
■ Chức năng sweep tối đa 4 tần số, cường độ tính hiệu và DC bias
■ Chế độ hiển thị trực tiếp, Δ ABS và%
■ Bộ nhớ cho phép cài đặt 12 bước điều khiển
■ Bộ so sánh tích hợp, 10 bins và bin counter (TH2816A / B)
■ Chức năng kiểm tra tín hiệu monitor
■ Chức năng khóa phím
■ Giao diện xử lý
■ RS-232C và giao diện GPIB tùy chọn

Ứng dụng

■ Linh kiện thụ động: Đánh giá các thông số trở kháng cho tụ điện, cuộn cảm, điện trở, thiết bị áp điện, máy biến áp, chip..
■ Các loại linh kiện khác: Đánh giá trở kháng của mạch in, rơ le, công tắc, cáp, pin..

Thông số kỹ thuật

Model TH2817A
Chức năng đo lường
Thông số đo1 |Z|, C, L, X, B, R, G, D, Q, θ
Độ chính xác 0.05%
Mạch tương đương Series and Parallel
Chức năng toán học Deviation and Percent Deviation
Chế độ chọn dải Auto, Hold
Trigger Mode Internal, Manual, External and Bus
Tốc độ đo Slow:   1.5meas /sec Med: 10meas/sec Fast: 30meas/sec
Chức năng chỉnh sửa Open, Short and Load corrections
Measurement Terminal 5 terminals
Tỷ lệ trung bình 1—255
Delay Time 0—60sec , with step of 1ms
List Sweep List sweep for up to 4 frequencies, signal levels and DC   bias levels
Display Mode Direct,   ΔABS, Δ%, V/I( V/I monitor), Bin number and bin counter
Display 240×64 dot-matrix LCD display, 6-digit resolution
Kiểm tra tín hiệu
Tần số tín hiệu 50Hz to 100kHz: 50Hz, 60Hz, 100Hz, 120Hz, 200Hz, 400Hz, 500Hz, 1kHz, 2kHz, 4kHz, 5kHz, 10kHz, 20kHz, 40kHz, 50kHz, 100kHz , 16   points
Trở kháng đầu ra 30Ω , 100Ω
Cường độ kiểm tra 10mVrms to 2.0Vrms, bước 10mV
θ(RAD) -3.14159 — 3.14159
Δ% -999.999% — 999.999%
Tính năng khác
Chức năng so sánh Bins(BIN1 to BIN9 , OUT of bins), and additional AUX   bin
Bộ nhớ Control settings memory for store/recall
Kết nối RS-232C, HANDLER, GPIB (Optional)
Dải đo
|Z|, R,X 0.00001Ω — 99.9999MΩ
C 0.00001pF — 999.999mF
L 0.00001μH — 9.99999kH
G,B 0.00001μS — 999.999S
D 0.00001 — 9.99999
Q 0.00001 — 99999.9
θ(DEG) -179.999º — 179.999º

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Tonghui

Standard
Accessories name Model
TH26005A
TH26010
TH26011AS
Optional
Accessories name Model