Máy phát xung Twintex TFG-3880 80 MHz

Máy phát xung hàm Twintex TFG3880 80MHz

• Hãng sản xuất

Model

Bảo hành

Twintex

TFG3880

12 tháng

Để có giá tốt nhất và nhanh nhất, vui lòng liên hệ

(028) 3977 8269 – (028) 3601 6797

Email: sales@lidinco.com – lidinco@gmail.com

  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Thông số kỹ thuật
  • Data Sheet

Mô tả

Giới thiệu máy phát xung hàm Twintex TFG3880

TFG3800 là dòng máy phát xung mới đến từ thương hiệu Twintex của Đài Loan với các model có tần số lần lượt là 80Mhz, 120Mhz, 160Mhz. Mẫu máy TFG-3880 với tần số tín hiệu đầu ra tối đa 80Mhz được áp dụng công nghệ DDS, cho đầu ra có độ chính xác cao, độ ổn định cao, độ méo thấp và jitter nhỏ giúp tái tạo tín hiệu tốt hơn

Hiệu suất vượt trội cộng với các tính năng đa dạng của hệ thống làm cho thiết bị này trở thành một giải pháp hoàn hảo cho các yêu cầu thử nghiệm, nghiên cứu của bạn. Thiết kế đơn giản và tối ưu hóa của bảng điều khiển ở mặt trước và giao diện màn hình LCD 3.5 inch giúp cho việc kiểm tra và quan sát tín hiệu đơn giản hơn. Ngoài ra, TFG 3880 còn được trang bị nhiều option mở rộng để cải thiện các đặc điểm hệ thống của bạn

Đặc điểm kỹ thuật

★ Thiết kế dựa trên công nghệ DDS
★ Màn hình LCD màu QVGA 3,5 inch
★ Hai kênh đầu ra tương đương
★ Dải tần số 1μHz ~ 80
★ Độ phân giải dọc 16 bit
★ Khả năng phát sóng tùy ý 400MSa/s
★ Cạnh jitter nhỏ ≤ 50ps rms
★ Tích hợp 52 dạng sóng tùy ý
★ Độ dài dạng sóng tùy ý 16384 pts
★ Biến dạng sóng hình sin nhỏ hơn 0,2%
★ Nhiều điều chế: AM, DSB-AM, FM, PM, PWM, FSK, PSK, Quét, Burst
★ Bộ đếm tần số 1000 MHz tích hợp 8 chữ số
★ Giao diện máy chủ USB và thiết bị USB, giao diện LAN và GPIB tùy chọn

Tham khảo dòng máy khác tại danh mục: Máy phát xung (Waveform Generator)

 

Thông số kỹ thuật TFG-3880

Model TFG-3880
Tốc độ lấy mẫu 400Msa/s
Dạng sóng đầu ra Sine, Square, Pulse, Ramp, Noise, DC, Arbitrary
Tần số
Dải tần số Sin 1μHz~80MHz
Vuông 1μHz~40MHz
Xung 1μHz~40MHz
Răng cưa 1μHz~4MHz
Nhiễu 400MHz nhiễu trắng
Sóng tùy ý 1μHz~40MHz
Độ phân giải 1μHz
Độ chính xác ±5×10-6
Độ ổn định ±1×10-6
Dạng sóng
Sóng Sine Distortion≤0.2% (1Vpp, DC<f≤20kHz)
Sóng vuông/Xung Duty cycle 0.1%~99.9% Độ phân giải 0.1%
Thời gian tăng/giảm cạnh 6ns~1μs Độ phân giải 0.1ns
Cạnh jitter ≤100ps rms
Độ rộng xung tối thiểu 6ns
Đối xứng răng cưa 0.0%~100.0% Độ phân giải 0.1ns
Chiều dài sóng 16384 points
Biên độ
Phạm vi dải 50Ω 1mVpp~10Vpp  f≤40MHz

1mVpp~5Vpp   40MHz<f≤100MHz

1mVpp~5Vpp   100MHz<f≤130MHz

1mVpp~3Vpp   130MHz<f≤160MHz

Trở kháng cao 1mVpp~20Vpp  f≤40MHz

1mVpp~10Vpp   40MHz<f≤100MHz

1mVpp~5Vpp   100MHz<f≤130MHz

1mVpp~3Vpp   130MHz<f≤160MHz

Độ phân giải 16 bits, 4 significant digit
Độ chính xác ±1%, ±1mVpp, 1kHz
Tần số phẳng ≤±0.2dB   f≤10MHz

≤±0.4dB   10MHz<f≤60MHz

≤±0.8dB   60MHz<f≤100MHz

≤±1.0dB   100MHz<f≤160MHz

Offset Offset range: ±(10V DC~AC peak) (Trở kháng cao)

Độ phân giải: 16 bits, 4 significant digit

Độ chính xác: ±1%, tại offset ±0.25%, tại biên độ ±2mV

Điều chế
AM Chiều sâu: 0.0%~120.0% Độ phân giải: 0.1%
FM Độ lệch: Fc/2 Độ phân giải: 1μHz
PM Độ lệch: 0.1°~360.0° Độ phân giải: 0.1°
PWM Độ lệch: 0.0ns~width-12ns Độ phân giải: 0.1ns
FSK/PSK Tốc độ nhảy: 1μHz~1MHz Độ phân giải: 1μHz
Quét
Chế độ quét  Lin./Log.
Thời gian quét 0.001s~3600s, độ phân giải 1ms
Giữ thời gian 0.001s~3600s, độ phân giải 1ms
Return time 0.001s~3600s, độ phân giải 1ms
Trigger source Internal/External/Single
Burst
Chế độ Burst N cycles/gated
Pha bắt đầu 0°~360.0° Độ phân giải: 0.1°
Chu kỳ 1~100000000 Độ phân giải: 1
Period 1μs~1000s Độ phân giải
Nguồn Trigger Internal/External/Single
Đếm tần số
Phạm vi dải 1Hz~1000MHz
Độ phân giải 8 digits
Chung
Phụ kiện Cáp BNC-BNC x1, Đầu dò x1, cáp USB x1 , Phần mềm CD x1, dây nguồn x1, hướng dẫn sử dụng x1
Nguồn cấp 220VAC±10%,50Hz/60Hz±2Hz
Kích thước 260W×105H×390D mm
Trọng lượng 2.5kg

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Twintex

Model TFG-3880 TFG-38120 TFG-38160
Sampling rate 400Msa/s
Output waveforms Sine, Square, Pulse, Ramp, Noise, DC, Arbitrary
Frequency
Range Sine 1μHz~80MHz 1μHz~120MHz 1μHz~160MHz
Square 1μHz~40MHz
Pulse 1μHz~40MHz
Ramp 1μHz~4MHz
Noise 400MHz white noise
Arbitrary 1μHz~40MHz
Resolution 1μHz
Accuracy ±5x10-6
Stability ±1x10-6
Waveforms
Sine Distortion≤0.2% (1Vpp, DC<f≤20kHz)
Square/Pulse Duty cycle 0.1%~99.9% Resolution 0.1%
Rise/Fall time 6ns~1μs Resolution 0.1ns
Edge jitter ≤100ps rms
Minimum pulse width 6ns
Ramp symmetry 0.0%~100.0% Resolution 0.1ns
Waveform length 16384 points
Amplitude
Range 50Ω 1mVpp~10Vpp  f≤40MHz

1mVpp~5Vpp   40MHz<f≤100MHz

1mVpp~5Vpp   100MHz<f≤130MHz

1mVpp~3Vpp   130MHz<f≤160MHz

High Impedance 1mVpp~20Vpp  f≤40MHz

1mVpp~10Vpp   40MHz<f≤100MHz

1mVpp~5Vpp   100MHz<f≤130MHz

1mVpp~3Vpp   130MHz<f≤160MHz

Resolution 16 bits, 4 significant digit
Accuracy ±1%, ±1mVpp, 1kHz
Flatness ≤±0.2dB   f≤10MHz

≤±0.4dB   10MHz<f≤60MHz

≤±0.8dB   60MHz<f≤100MHz

≤±1.0dB   100MHz<f≤160MHz

Offset Offset range: ±(10V DC~AC peak) (high impedance)

Resolution: 16 bits, 4 significant digit

Accuracy: ±1%, offset at ±0.25%, amplitude at ±2mV

Modulation
AM Depth: 0.0%~120.0% Resolution: 0.1%
FM Deviation: Fc/2 Resolution: 1μHz
PM Deviation: 0.1°~360.0° Resolution: 0.1°
PWM Deviation: 0.0ns~width-12ns Resolution: 0.1ns
FSK/PSK Hopping rate: 1μHz~1MHz Resolution: 1μHz
Sweep
Sweep mode Lin./Log.
Sweep time 0.001s~3600s, resolution 1ms
Hold time 0.001s~3600s, resolution 1ms
Return time 0.001s~3600s, resolution 1ms
Trigger source Internal/External/Single
Burst
Burst mode N cycles/gated
Start phase 0°~360.0° resolution: 0.1°
Cycles 1~100000000 resolution: 1
Period 1μs~1000s resolution: 1μs
Trigger source Internal/External/Single
Frequency counter
Range 1Hz~1000MHz
Resolution 8 digits
General
Accessories BNC-BNC cable x1, Test lead x1, USB cable x1 , Software CD x1,Power cord x1, Manual x1
Power supply 220VAC±10%,50Hz/60Hz±2Hz
Dimension 260W×105H×390D mm
Weight 2.5kg