Máy phân tích phổ Siglent SSA3021X

Máy phân tích phổ Siglent SSA3021X, 9KHz ~ 2.1GHz

32,800,000 

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  Siglent
  SSA3021X
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Thông số kỹ thuật
  • So sánh

Mô tả

Giới thiệu máy phân tích phổ Siglent SSA3021X

Máy phân tích phổ Siglent SSA3021X là dòng máy phân tích phổ chất lượng được tích hợp nhiều công nghệ với mức giá thành rẻ phù hợp cho nhiều ứng dụng phân tích khác nhau. SSA3021X cho khả năng phân tích các tín hiệu với tần số tối đa 2.1GHz, được tích hợp kèm theo các tính năng của Siglent đây là một thiết bị mà bạn không nên bỏ qua

Đặc điểm nổi bật

  • Dải tần từ 9kHz đến 2.1GHz
  • Mức nhiễu trung bình -161 dBm/Hz 
  • Nhiễu lệch pha -98dBc/Hz @ 10kHz (1GHz)
  • Tổng độ chính xác biên độ <0.7dB
  • Độ phân giải băng thông tối thiểu 1Hz (RBW)
  • Phần mềm Tracking generator (TG) miễn phí
Máy phân tích phổ hiệu năng tốt trong tầm giá

Trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ gọn, giao diện người dùng thân thiện, màn hình to rõ dễ đọc, các tính năng đo lường tự động mạnh mẽ và đáng tin cậy và nhiều tính năng ân tượng khác. SSA3000X phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau như nghiên cứu, phát triển, giáo dục, sản xuất và bảo trì

Băng thông 9kHz đến 2.1GHz, độ phân giải băng thông tối thiểu 1Hz. Hiển thị mức nhiễu trung bình dưới -161 dBm/Hz, độ chính xác biên độ > 0.7dB

Bộ tiền khuếch đại tiêu chuẩn, hướng dẫn điều khiển từ xa, phần mềm EasySpectrum PC, Tracking Generator, đo lường VSWR, đo công suất tín hiệu, EMI 

Máy phân tích phổ Siglent SSA3021X 2GHz
Máy phân tích phổ kiểm tra EMI giá rẻ Giải pháp kiểu tra tiêu chuẩn EMI với chi phí thấp

Các tính năng mở rộng và phụ kiện hỗ trợ cho phép kiểm tra EMI bao gồm

Kiểm tra bù trừ hiệu chỉnh, bù đáp ứng tần số cho que đo, ăng ten, LISN, cáp. Giới hạn hỗ trợ bao gồm các tiêu chuẩn EMI quốc tế hoặc đường giới hạn do người dùng xác định

Bộ lọc tuân thủ CISPR 16 EMI và bộ phát hiện cực đại cho thời gian dừng cực đại. Đầu dò SRF5030T để tìm nguồn nhiễu bức xạ, cáp, PCB…

Mạng điện nhân tạo SEM5040A đo điện áp nhiễu. Phần mềm PC EasySpectrum hỗ trợ tự động kiểm tra các chỉ tiêu EMI hoàn chỉnh

Phần mềm PC củng hỗ trợ cấu hình toàn bộ quá trình của tệp, thuận tiện cho việc quản lý dự án

 

SWR và TRM (Transmission Response Measurement)

 

SWR and Transmission Response Measurement
Abundant Power Measurement Đo lường năng lượng dồi dào

Với vô số khả năng đo công suất tín hiệu truyền thông không dây

  • CHP (Channel Power)
  • ACPR (Adjacent Channel Power Ratio)
  • OBW (Occupied Bandwidth)
  • T-Power (Time Domain Power)
  • TOI (Third-Order Intercept)
  • Spectrum Monitor

 

Model Frequency range
Resolution bandwidth (RBW)
Phase noise
Total amplitude accuracy
DANL
SSA3032X

 

9 kHz ~ 3.2 GHz

 

1 Hz ~ 1 MHz, in 1-3-10 sequence <-98 dBc/Hz@1 GHz, 10 kHz offset ± 0.7 dB  

-161 dBm/Hz, Normalize to 1 Hz (typ.)
SSA3021X 9 kHz ~ 2.1 GHz 1 Hz ~ 1 MHz, in 1-3-10 sequence <-98 dBc/Hz@1 GHz, 10 kHz offset ± 0.7 dB -161 dBm/Hz, Normalize to 1 Hz (typ.)

 

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Siglent

Specification are valid under the following conditions: the instrument is within the calibration period, is stored for at least two hours at 0 ℃ to 50 ℃ temperature, and is warmed up 40 minutes. In addition tracking generator indicators, the specifications in this manual include the measurement uncertainty. Technical index:All products guaranteed performance parameters, Apply to 5 ℃ to 45 ℃ temperature range.

Typical: 80 percent of the measurement result will meet at room temperate (approximately 25 ℃ ).It has 95th percentile reliability. This date is not warranted and does not include the measurement uncertainly.

Nominal: The expected mean or average performance or a designed attribute such as the 50 Ω connecter. This date is not warranted and does not include the measurement uncertainly. This measurement meet at room temperate (approximately 25 ℃ ).

Specifications
Model SSA3032X SSA3021X
Frequency Range 9 kHz~3.2 GHz 9 kHz~2.1 GHz
Resolution Bandwidth 10 Hz~1 MHz, in 1-3-10 sequence 10 Hz~1 MHz, in 1-3-10 sequence
Displayed Average Noise Level -161 dBm/Hz, Normalize to 1 Hz (typ.) -161 dBm/Hz, Normalize to 1 Hz (typ.)
Phase Noise <-98 dBc/Hz@1 GHz, 10 kHz offset <-98 dBc/Hz@1 GHz, 10 kHz offset
Amplitude Precision < 0.7 dB < 0.7 dB
Frequency Characteristic
Frequency range 9 kHz-3.2 GHz 9 kHz-2.1 GHz
Frequency resolution 1 Hz 1 Hz
Frequency Span
Range Hz, 100 Hz to 3.2 GHz 0 Hz, 100 Hz to 2.1 GHz
Accuracy ± Span / (number of sweep points - 1)
Internal Reference Source
Reference frequency .000000 MHz
frequency reference accuracy ± [(time since last adjustment × frequency aging rate) + temperature stability + calibration accuracy]
Initial calibration accuracy <0.2 ppm
Temperature stability <1 ppm/year, 0 ℃ ~50 ℃
Frequency aging rate <0.5 ppm/first year, 3.0 ppm/20 years
Marker
Marker resolution Span / (number of sweep points - 1)
Marker uncertainty ± [frequency indication × frequency reference uncertainty + 1% × span + 10% × resolution bandwidth + marker resolution]
Frequency counter resolution 1 Hz
Frequency counter uncertainty ± [frequency indication × frequency reference accuracy + counter resolution]
Bandwidths
Resolution bandwidth (-3dB) 10 Hz~1 MHz, in 1-3-10 sequence
Resolution filter shape factor < 4.8:1 (60 dB:3 dB), Gaussian-like
RBW uncertainty <5%
Video bandwidth (-3dB) 1 Hz ~3 MHz, in 1-3-10 sequence
VBW uncertainty <5%
Amplitude Characteristic
Amplitude and Level
Measurement range DANL to +10 dBm, 100 kHz~1 MHz, preamplifier off
DANL to +20 dBm, 1 MHz~3.2 GHz, preamplifier off
Reference level -100 dBm to +30 dBm, 1 dB steps
Preamplifier 20 dB (nom.), 9 kHz~3.2 GHz
Input attenuation 0~51 dB, 1 dB steps
Maximum input DC voltage +/- 50 V DC
Maximum series RF power 33 dBm, 3 minutes, input attenuation >20 dB
Displayed Average Noise Level (DANL)
20 ℃ ~30 ℃ ,attenuation = 0 dB, sample detector, trace average >50
Preamp off
RBW=10 Hz Normalization to 1Hz
9 kHz~100 kHz -100 dBm (nom.) -110 dBm (nom.)
100 kHz ~1 MHz -97 dBm, -101 dBm (typ.) -107 dBm,-111 dBm (typ.)
1 MHz~10 MHz -122 dBm, -126 dBm (typ.) -132 dBm,-136 dBm (typ.)
10 MHz~200 MHz -127 dBm,-131 dBm (typ.) -137 dBm,-141 dBm (typ.)
200 MHz~2.1 -125 dBm, -129 dBm (typ.) -135 dBm,-139 dBm (typ.)
2.1 GHz~3.2 GHz 116 dBm, -122 dBm (typ.) -126 dBm,-132 dBm (typ.)
Preamp on
9 kHz~100 kHz -107 dBm (nom.) -117 dBm (nom.)
100 kHz ~1 MHz -122 dBm, -127 dBm (typ.) -132 dBm,-137 dBm (typ.)
1 MHz~10 MHz -138 dBm, -144 dBm (typ.) -148 dBm,-154 dBm (typ.)
10 MHz~200 MHz -146 dBm, -151 dBm (typ.) -156 dBm,-161 dBm (typ.)
200 MHz~2.1 GHz -145 dBm, -148 dBm (typ.) -155 dBm,-158 dBm (typ.)
2.1 GHz~3.2 GHz -135 dBm, -139 dBm (typ.) -145 dBm,-149 dBm (typ.)
Phase Noise
20 ℃ ~30 ℃ ,fc=1 GHz
Phase noise <-95 dBc/Hz @10 kHz offset, <-98 dBc/Hz (typ.)
<-96 dBc/Hz @100 kHz offset,<-97 dBc/Hz (typ.)
<-115 dBc/Hz @1 MHz offset, <-117 dBc/Hz (typ.)
Level Display
Logarithmic level axis 10 dB to 100 dB
Linear level axis 0 to reference level
Units of level axis dBm, dBmV, dBμV, V, W
Number of display points 751
Number of traces 4
Trace detectors Positive-peak, Negative-peak, Sample, Normal, Average (Voltage/RMS/Video) , Quasi-peak (with EMI option)
Trace functions Clear write, Max Hold, Min Hold, View, Blank, Average
Frequency Response
20 ℃ to 30 ℃ , 30% to 70% relative humidity, attenuation = 20 dB, reference frequency 50 MHz
Preamp off ±0.8 dB,
±0.4 dB, (typ.)
Preamp on ±0.9 dB, : ±0.5 dB, (typ.)
Error and Accuracy
Resolution bandwidth switching uncertainty 10 kHz RBW
Input attenuation switching uncertainty 20 ℃ to 30 ℃ , fc = 50 MHz, preamp off, Relative to 20 dB, 1 to 51 dB attenuation ±0.5 dB
20 ℃ to 30 ℃ , fc = 50 MHz, RBW = 1 kHz, VBW = 1 kHz, peak detector, attenuation = 20 dB, 95th percentile reliability
Absolute amplitude accuracy preamp off ±0.4 dB, input signal -20 dBm
preamp on ±0.5 dB, input signal -40 dBm
Total amplitude accuracy 20 ℃ to 30 ℃ , Fc>100 kHz, input signal -50 dBm~0 dBm, RBW = 1 kHz, VBW = 1 kHz, peak detector, attenuation = 20 dB, preamp off, 95th percentile reliability : ± 0.7 dB
RF input VSWR input attenuation 10 dB, 1 MHz~3.2 GHz <1.5,nom
Amplitude Characteristic
Distortion and Spurious Responses
Second harmonic distortion fc≥50 MHz, mixer level -30dBm, attenuation = 0dB, preamp off, 20 ° to 30 °-65 dBc
Third-order intercept fc≥50 MHz, two -20 dBm tones at input mixer spaced by 100 kHz, attenuation = 0 dB, preamp off, 20 ° to 30 °+10dBm
1dB Gain Compression fc≥50 MHz, attenuation = 0 dB, preamp off, 20 ° to 30 °
>-5 dBm,nom.
Residual response input terminated = 50 Ω,attenuation = 0 dB, 20 ° to 30 °
<-90 dBm,typ.
Input related spurious level = -30 dBm, 20 ° to 30 °
<-65 dBc
Sweep and Trigger
Sweep time 1 ms to 3000 s, Span ≥ 100 Hz
1 μs to 3000 s, Span = 0 Hz, RBW ≥ 100 kHz
Sweep accuracy Accuracy, Speed
Sweep mode Sweep, FFT
Sweep rule Single, Continuous
Trigger source Free, Video, External
External trigger 5V TTL level, rising edge/falling edge
Tracking Generator (Option)
SSA3032X SSA3021X
Frequency range 100 kHz~3.2 GHz 100 kHz~2.1 GHz
Output level -20 dBm~0 dBm
Output level resolution 1 dB
Output flatness +/-3 dB
Output maximum reverse level Mean power:30 dBm,DC: ±50 V DC
EMI Receiver Measurement (Option)
Resolution bandwidth (6dB) 200 Hz,9 kHz,120 kHz
Detector Quasi-peak
Reflection Measurement (Option)
Function VSWR,
Return Loss
Advanced Measurement (Option)
Function Channel power,
Adjacent channel power ratio,
Time domain power,
Occupied bandwidth
External input and external output
Front panel RF input 50 Ω,N-female
Front panel TG output 50 Ω,N-female
10 MHz reference output 10 MHz, >0 dBm, 50 Ω, BNC-female
10 MHz reference input 10 MHz, -5dBm~+10dBm, 50 Ω, BNC-female
External Trigger input 1 kΩ, 5V TTL , BNC-female
Communication Interface
USB Host USB-A 2.0 +
USB Device USB-B 2.0
LAN LAN (VXI11), 10/100 Base, RJ-
General Specification
Display TFT LCD, 1024×600(waveform area 751×501), 10.1 inch
Storage Internal (Flash) 256 MByte, External (USB storage device) 32 GByte
Source Input voltage range (AC) 100 V~240 V, AC frequency supply 45 Hz~440 Hz, Power consumption 30W
Temperature Working temperature 0 ℃ to 50 ℃ , Storage temperature -20 ℃ to 70 ℃
Humidity 0℃ to 30℃ ,≤95% Relative humidity;
30℃ to 50℃ , ≤75% Relative humidity
Dimensions 393 mm×207 mm×116.5 mm (W×H×D)
Weight Contain tracking generator 4.60 kg (10.1 lb)
Electromagnetic Compatibility and Safety
EMC EN 61326-1:2013
Electrical safety EN 61010-1:2010

so sánh máy phân tích phổ SSA3000X