May kiem tra Hipot cach dien 4 kenh TH9320S4AMay kiem tra Hipot cach dien 4 kenh TH9320S4A
May kiem tra Hipot cach dien 4 kenh TH9320S4A – 1May kiem tra Hipot cach dien 4 kenh TH9320S4A – 1

Máy kiểm tra Hi-Pot 4 kênh TongHui TH9320S4A

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  TongHui
  TH9320S4A
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Download

Mô tả

Giới thiệu máy kiểm tra Hipot TH9320S4A

Máy kiểm tra Hipot TH9320S4A (máy thử nghiệm điện áp cao/máy kiểm tra cách điện) cho phép kiểm tra AC/DC, đây là một thiết bị đo lường thông minh, an toàn được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Với các đặc tính mạnh mẽ như kích thước gọn nhẹ, vỏ ngoài chắc chắn, độ an toàn cao, thiết kế trực quan vận hành đơn giản chắc chắn sẽ đem lại những trải nghiệm tốt nhất cho bạn

Series này bao gồm hai model là TH9320S8A/TH9320S4A với số kênh đầu ra lần lượt là 8 kênh và 4 kênh cho những ứng dụng với tần suất làm việc khác nhau

Thông số kỹ thuật của máy kiểm tra cách điện TH9320S4A

– Công suất đầu ra: AC (5kV/20mA); DC (6kV/10mA)
– Điện áp đầu ra IR: 0.10kV – 1.00kV
– Phạm vi kiểm tra IR: 0.1MΩ – 9900MΩ
– Cung cấp giao diện quét 8 kênh (-S8)
– Chức năng Contact check
– Màn hình hiển thị rõ ràng TFT-LCD 480×272
– Chức năng xả sạc nhanh và dò phóng điện
– 20 bước kiểm tra và 4 chức năng kiểm tra cho lựa chọn dễ dàng hơn
– Giao diện vận hành hoàn toàn mới được thiết kế thân thiện với người dùng nhất
– Chức năng khóa bàn phím
– Cài đặt ngẫu nhiên thời gian tăng điện áp thời gian kiểm tra tối đa 999.9s
– Đặt thời gian tự do khi đo điện trở cách điện

Tham khảo thêm sản phẩm tại danh mục: Máy kiểm tra Hipot 9320 (máy thử nghiệm điện áp cao/máy kiểm tra cách điện)

 

Thông số kỹ thuật máy kiểm tra Hipot TH9320S4A

Model TH9320-S4A TH9320-S8A
Kiểm tra điện áp chịu được
Điện áp đầu ra AC 0,05 – 5.00kV ± (đọc 2% + 5 chữ số), (50Hz 60Hz tùy chọn)
DC 0,05 – 6,00kV ± (đọc 2% + 5 chữ số)
Điều chỉnh tỷ lệ điện áp (1% – 5V) power công suất định mức
Dòng điện đầu ra AC 0,000mA – 20,00mA ± (đọc 2% + 2 chữ số)
DC 0uA –10.00mA ±(đọc 2%+2 chữ số)
Chức năng xả Xả sau khi kết thúc bài kiểm tra (DCW)
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp đầu ra 0,10kV – 1,00kV ± (đọc 2% + 2V)
Phạm vi kiểm tra điện trở 1MΩ Từ 9999MΩ
Độ chính xác 500V-1000V 1MΩ Vang 1000MΩ ± (đọc 5% + 2 chữ số); 1000MΩ bồi 9999MΩ ± (10% đọc + 2 chữ số)
100V-500V 1MΩ Vang 1000MΩ ± (đọc 10% + 2 chữ số)
Chức năng xả Xả sau khi kết thúc kiểm tra
Dò phóng điện (Arc Detection)
Đải đo AC 1 – 9 levels (factory default 5) (20mA,18mA, 16mA, 14mA, 12mA, 10mA, 7.7mA, 5.5mA, 2.8mA respectively)
DC 1 – 9 levels
Đặc điểm kỹ thuật chung
Bộ nhớ 5 nhóm
Rising time điện áp 0,1 giây – 999,9 giây
Thời gian kiểm tra (AC/DC) 0,2s – 999,9 giây
Thời gian chờ (IR) 0,2s – 999,9 giây
Độ chính xác thời gian ± (1% + 0,1s)
Kích thước W × H × D 280mm × 89mm × 428mm / 10kg
Cổng kết nối
Tiêu chuẩn HANDLER, RS232, USBDRV (giao diện PC), USBHOST (cổng USB)
Giao diện quét 4 kênh 8 kênh
Contact Check

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Tonghui