Máy đo LCR chính xác cao Tonghui TH2827A 300kHz

Máy đo LCR chính xác cao Tonghui TH2827A 300kHz

Máy đo LCR chính xác cao Tonghui TH2827A 300kHz

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  Tonghui
  TH2827A
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Tài liệu

Mô tả

Giới thiệu sản phẩm

TH2827A là máy đo LCR chính xác cao với nhiều chức năng khác nhau và tần suất kiểm tra cao hơn. Kích thước nhỏ rất thuận tiện cho việc sắp xếp và sử dụng trong mọi khu vực làm việc.

Máy đo LCR này có độ chính xác cơ bản là 0,05%, tần số kiểm tra tối đa là 300kHz và độ phân giải 10 mHz. Màn hình LCD 4,3 inch hiển thị rõ ràng ngôn ngữ Trung và tiếng Anh cho phép người dùng dễ dàng theo tác trên thiết bị.

Thông số kỹ thuật máy đo LCR TH2827A

Model TH2827A
Tần số tín hiệu Tần số 20Hz—300kHz
Độ phân giải tối thiểu 10mHz, 4-chữ số
Độ chính xác 0.01%
Hiển thị 800×RGB×480  7-inch TFT LCD display
Cường độ AC Dải tín hiệu điện áp kiểm tra 5mV—2Vrms
Độ phân giải điện áp tối thiểu 100μV, 3 chữ số
Độ chính xác ALC ON 10% x cài đặt điện áp + 2mV
ALC OFF 6% x cài đặt điện áp + 2mV
Dải tín hiệu dòng điện 100μA—20mA
Độ phân giải dòng điện tối thiểu 1μA, 3-digit input
Độ chính xác ALC ON 10% x cài đặt dòng điện + 20μA
ALC OFF 6% x cại đặt điện áp   + 20μA
Điện áp DC Bias Dải điện áp/dòng điện 0V— ±5V / 0mA—±50mA
Độ phân giải 0.5mV / 5μA
Độ chính xác điện áp 1% x set voltage + 5mV
ISO ON Be used for the bias test of inductance and transformer
Trở kháng nguồn AC ISO ON 100Ω
ISOOFF 30Ω、50Ω、100Ω selectable
Trở kháng nguồn DCR 30Ω、50Ω、100Ω selectable
Tham số đo LCR |Z|,Y|, C, L, X, B, R, G, D, Q, θ,DCR, Vdc-Idc
Tham số hiển thị One set of main/sub parameter,10-point list sweep
Tham số kiểm tra cuộn dây DCR1(primary, 2-terminal),DCR2(secondary, 2-terminal),M (mutual inductance), N, 1/N,Phase, Lk (leakage inductance),C(primary, secondary capacitance),
Độ chính xác Tham số đo LCR 0.05%
N 0.1%
Hiệu chuẩn Warm-up time ≥ 30 seconds;    Environment temperature:23±5ºC;  Signal voltage: 0.3Vrms-1Vrms;Zeroing: After OPEN or SHORT;Length of test cable: 0 m
Thời gian đo(≥10 kHz) Fast: 13 ms / timeMedium: 67 ms / timeSlow:187 ms / timePlus the refresh time of display character
Dải tham số đo Z, R , X,DCR 0.00001Ω — 99.9999MΩ
|Y|,G,B 0.00001μs — 99.9999s
C 0.00001pF —  9.99999F
L 0.00001μH —  99.9999kH
D 0.00001 —  9.99999
Q 0.00001 —  99999.9
θ(DEG) -179.999º — 179.999º
θ(RAD) -3.14159 — 3.14159
Δ% -999.999% — 999.999%
Mạch tương đương Serial, Parallel
Chế độ dải Auto, Hold
Chế độ Trigger Internal, Manual, External, Bus
Thời gian trung bình 1-255
Chức năng hiệu chuẩn Open,short calibration with full frequency or dot frequency,Load
Chức năng toán học Đọc chính xác, ΔABS, Δ%
Cài đặt thời gian trễ 0-999, độ phân giải tối thiểu: 100us
So sánh 10-bin sorting, BIN1-BIN9, NG,AUX
Bin counter
PASS/FAIL on front panel,LED indication
Danh sách quét ·201 points list sweep·Frequency, AC voltage/current, internal/external bias voltage/ current can be swept.·Each sweep point can be sorted  separately.
Bộ nhớ trong 40 sets of LCRZ setting files
Bộ nhớ USB GIF filesLCRZ setting filesTest data can be stored via USB memory directly.
Kết nối Cổng kết nối I/O HANDLER on rear panel
SCI USB、RS232C
PCI GPIB (optional)
NI LAN
Memory interface USB HOST (front panel)
Thông số kỹ thuật cơ bản
Nhiệt độ và độ ẩm vận hành 0℃-40℃, ≤ 90%RH
Nguồn cấp Điện áp 99V-121V,198V-242V AC
Tần số 47Hz-63Hz
Công suất tiêu thụ Max. 80 VA
Kích thước (W×H×D) 280 mm × 88 mm × 370 mm(with no sheath)369 mm × 108 mm × 408 mm(with sheath)
Trọng lượng Approx. 5 kg

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Tonghui