Máy đo điện trở Mê-gôm-mét Hioki IR4016-20

Đồng hồ đo điện trở cách điện cầm tay Hioki IR4016-20

tick sản phẩm Thương hiệu
tick sản phẩm Mã sản phẩm
tick sản phẩm Bảo hành
  Hioki
  IR4016-20
  12 tháng
Để được báo giá nhanh nhất và tốt nhất vui lòng “liên hệ ngay”
√ Hotline:
√ Mail:
√ Form báo giá:
  028.3977.8269 / 028.3601.6797
sales@lidinco.com
  • Mô tả
  • Thông tin bổ sung
  • Thông số kỹ thuật
  • Phụ kiện

Mô tả

Giới thiệu đồng hồ đo Mê-gôm-mét Hioki

Đồng hồ đo Mê-gôm-mét (đồng hồ đo điện trở cách điện) được thiết kế tất kẻ từ đồng hồ hiển thị, núm điều chỉnh, que đo được chứa trong một hộp đựng nhỏ gọn và chắc chắn. IR4016-20 là máy kiểm tra điện trở cách điện tương tự (analog) 500V/100MΩ. Với đầy đủ các chức năng cơ bản cho việc kiểm tra điện trở các điện, thiết bị được trang bị tính năng bảo vệ theo CATIII 600V

Đặc điểm nổi bật

  • Kiểm tra ở mức điện áp đến 500 V
  • Đo điện trở tối đa 100 MΩ
  • Chịu lực thả 1m xuống sàn bê tông
  • LED nền giúp quan sát tốt trong bóng tối
  • Kiểm tra pin dễ dàng bằng đèn báo pin trên bảng điều khiển
  • Phần vỏ bảo vệ chắc chắn chứa que đo, giúp thao tác nhanh và thuận tiện

Thông số kỹ thuật Mê-gôm-mét IR4016-20

Điện áp định mức đầu ra 500 V DC
Giá trị đo tối đa 100 MΩ
Độ chính xác ±2 % of scale length, 0.1 M to 50 MΩ
Trở kháng thấp nhất 0.5 MΩ (giá trị điện trở để duy trì điện áp thử nghiệm)
Bảo vệ quá tải 600 V AC (10 giây)
Dải điện áp xoay chiều 0 đến 600 V (50/60 Hz), ± 5% độ chính xác giá trị tỷ lệ tối đa,
điện trở đầu vào 500 kΩ trở lên
Chức năng khác Đèn LED, vỏ chống sốc (sàn bê tông từ độ cao 1 m), Kiểm tra pin, Kiểm tra mạch trực tiếp, Tự động xả
Nguồn cấp Pin kiềm LR6 (AA) × 4, Sử dụng liên tục: 15 giờ (không tải)
Kích thước và khối lượng 159 mm (6,26 in) W × 177 mm (6,97 in) H × 53 mm (2,09 in) D, 610 g (21,5 oz), (bao gồm pin, không bao gồm que đo)
Phụ kiện Kiểm tra pin kiềm L9787 × 1, LR6 (AA) × 4, Hướng dẫn sử dụng × 1, Dây đeo vai × 1

Thông tin bổ sung

Hãng SX

Hitester

Rated output voltage 500 V DC
Effective maximum indicated value 100 MΩ
Accuracy 1st effective measuring range ±5 % of indicated value
0.1 to 50 MΩ
Lower limit resistance 0.5 MΩ (measurement resistance value to maintain testing voltage)
Overload protection 600 V AC (10 sec.)
AC voltage measurement 0 to 600 V (50/60 Hz), ±5 % of maximum scale value accuracy,
500 kΩ or more input resistance
Other functions Bright LED luminous scale, Drop proof (on concrete, 1 m/1 time), Battery check, Live circuit check, Auto discharge
Power supply LR6 (AA) alkaline batteries ×4, Continuous use: 20 hours (no load)
Dimensions and mass 159 mm (6.26 in) W × 177 mm (6.97 in) H × 53 mm (2.09 in) D, 610 g (21.5 oz), (including battery, excluding test lead)

Test Lead L9787 ×1, LR6 (AA) alkaline batteries ×4, Instruction manual ×1, Shoulder strap ×1